Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 434.20 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Thuần Hưng, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12271
Diện tích: 5029.11 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 2.11 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 8036.25 m²
Diện tích: 7953.87 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 19.34 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 1.21 ha
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Diện tích: 8056.11 m²
Diện tích: 9281.70 m²
Diện tích: 3199.50 m²
Diện tích: 244.13 m²
Diện tích: 1724.49 m²
Diện tích: 3.40 ha
Diện tích: 1.41 ha
Diện tích: 184.25 m²
Diện tích: 8781.27 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 1004.40 m²
Diện tích: 5837.44 m²
Diện tích: 1.51 ha
Diện tích: 1.12 ha
Diện tích: 9459.93 m²
Diện tích: 536.99 m²
Diện tích: 8906.19 m²
Diện tích: 107.07 m²
Diện tích: 4679.78 m²
Diện tích: 1202.82 m²
Diện tích: 72.53 m²
Diện tích: 712.93 m²
Diện tích: 1800.42 m²
Diện tích: 3708.98 m²
Loại đất: DTT, Đất xây dựng cơ sở thể dục, thể thao
Diện tích: 3192.86 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 8021.07 m²
Diện tích: 2.06 ha
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 735.10 m²
Diện tích: 1.89 ha
Diện tích: 750.19 m²
Diện tích: 5802.67 m²
Diện tích: 1.46 ha
Diện tích: 6718.71 m²
Diện tích: 1.32 ha
Diện tích: 1.81 ha
Diện tích: 73.32 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 4.93 ha
Diện tích: 2.58 ha
Diện tích: 548.85 m²
Diện tích: 1.62 ha
Diện tích: 33.05 m²
Diện tích: 399.65 m²
Diện tích: 3.65 ha
Diện tích: 83.64 m²
Diện tích: 87.59 m²
Diện tích: 250.30 m²
Diện tích: 1009.41 m²
Diện tích: 2.31 ha
Diện tích: 5.19 ha
Diện tích: 8570.90 m²
Diện tích: 4345.68 m²
Diện tích: 1325.54 m²
Diện tích: 757.91 m²
Diện tích: 884.70 m²
Diện tích: 420.87 m²
Diện tích: 2874.61 m²
Diện tích: 1126.61 m²
Diện tích: 91.05 m²
Diện tích: 182.75 m²
Diện tích: 5988.30 m²
Diện tích: 5812.01 m²
Diện tích: 9960.84 m²
Diện tích: 2.67 ha
Diện tích: 5674.19 m²
Diện tích: 219.28 m²
Diện tích: 54.01 m²
Diện tích: 113.65 m²
Diện tích: 6965.02 m²
Diện tích: 572.49 m²
Diện tích: 69.08 m²
Diện tích: 228.69 m²
Diện tích: 125.35 m²
Diện tích: 439.41 m²
Diện tích: 43.47 m²
Diện tích: 856.31 m²
Diện tích: 7949.89 m²
Diện tích: 11.05 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 65.06 m²
Diện tích: 69.45 m²
Diện tích: 342.28 m²
Diện tích: 2147.98 m²
Diện tích: 1811.95 m²
Diện tích: 6572.54 m²
Diện tích: 1.98 ha
Diện tích: 5705.60 m²
Diện tích: 363.53 m²
Diện tích: 719.45 m²
Diện tích: 162.82 m²
Diện tích: 51.80 m²
Diện tích: 196.28 m²
Diện tích: 676.65 m²
Diện tích: 3837.55 m²