Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 6469.54 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Đông Tảo, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12208
Diện tích: 830.87 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 3.07 ha
Diện tích: 656.92 m²
Diện tích: 422.62 m²
Diện tích: 1.57 ha
Diện tích: 100.35 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1.24 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 9014.92 m²
Diện tích: 2.29 ha
Diện tích: 1.25 ha
Diện tích: 3.04 ha
Diện tích: 570.91 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 2.16 ha
Diện tích: 1.12 ha
Diện tích: 1209.63 m²
Diện tích: 1.52 ha
Diện tích: 1.50 ha
Diện tích: 1.00 ha
Diện tích: 4837.54 m²
Diện tích: 1.35 ha
Diện tích: 1.87 ha
Diện tích: 2.18 ha
Diện tích: 9311.85 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 8122.44 m²
Diện tích: 5779.29 m²
Diện tích: 5790.53 m²
Diện tích: 6436.40 m²
Loại đất: SKX, Mã không hợp lệ
Diện tích: 4694.34 m²
Diện tích: 377.88 m²
Diện tích: 669.97 m²
Diện tích: 2341.97 m²
Diện tích: 1034.42 m²
Diện tích: 4211.26 m²
Diện tích: 1302.18 m²
Diện tích: 7637.61 m²
Diện tích: 902.27 m²
Loại đất: DRA, Đất công trình xử lý chất thải
Diện tích: 99.98 m²
Diện tích: 1.37 ha
Diện tích: 82.44 m²
Diện tích: 3378.52 m²
Diện tích: 64.36 m²
Diện tích: 3065.98 m²
Diện tích: 47.19 m²
Diện tích: 7036.88 m²
Diện tích: 444.08 m²
Diện tích: 1486.63 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 2121.13 m²
Diện tích: 1.15 ha
Diện tích: 5475.02 m²
Diện tích: 43.10 m²
Diện tích: 4001.87 m²
Diện tích: 100.46 m²
Diện tích: 23.03 m²
Diện tích: 3449.87 m²
Diện tích: 3856.35 m²
Diện tích: 184.69 m²
Diện tích: 3211.45 m²
Diện tích: 2204.79 m²
Diện tích: 646.80 m²
Diện tích: 4523.60 m²
Diện tích: 33.47 m²
Diện tích: 5868.81 m²
Diện tích: 2803.34 m²
Diện tích: 694.28 m²
Diện tích: 2.05 ha
Diện tích: 1048.74 m²
Diện tích: 1.72 ha
Diện tích: 1.16 ha
Diện tích: 1.28 ha
Diện tích: 502.30 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 156.60 m²
Diện tích: 466.05 m²
Diện tích: 2.59 ha
Diện tích: 359.91 m²
Diện tích: 1.46 ha
Diện tích: 39.84 m²
Diện tích: 27.78 m²
Diện tích: 2990.62 m²
Diện tích: 131.06 m²
Diện tích: 9135.83 m²
Diện tích: 84.23 m²
Diện tích: 39.37 m²
Diện tích: 1767.18 m²
Diện tích: 6405.54 m²
Diện tích: 21.40 m²
Diện tích: 31.05 m²
Diện tích: 131.81 m²
Diện tích: 136.52 m²
Diện tích: 169.11 m²
Diện tích: 27.70 m²
Diện tích: 243.06 m²
Diện tích: 175.80 m²
Diện tích: 365.81 m²
Diện tích: 1.79 ha
Diện tích: 274.55 m²
Diện tích: 1295.36 m²
Diện tích: 6635.08 m²
Diện tích: 4125.74 m²
Diện tích: 1001.70 m²