Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 30.01 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Đại Tập, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12262
Diện tích: 4.53 ha
Loại đất: SKX, Mã không hợp lệ
Diện tích: 254.64 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 6.65 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 600.58 m²
Diện tích: 9226.65 m²
Diện tích: 5.19 ha
Diện tích: 820.70 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1.33 ha
Diện tích: 1690.00 m²
Diện tích: 1.28 ha
Diện tích: 1403.69 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 3.01 ha
Diện tích: 8629.53 m²
Diện tích: 2.39 ha
Diện tích: 1.72 ha
Diện tích: 2881.78 m²
Diện tích: 8579.53 m²
Diện tích: 2051.95 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 2759.00 m²
Diện tích: 3009.48 m²
Diện tích: 5581.18 m²
Diện tích: 3359.79 m²
Diện tích: 4786.47 m²
Diện tích: 4797.74 m²
Diện tích: 3908.05 m²
Diện tích: 1375.31 m²
Diện tích: 3110.56 m²
Diện tích: 1317.19 m²
Diện tích: 1.14 ha
Diện tích: 5196.91 m²
Diện tích: 7579.22 m²
Diện tích: 8681.06 m²
Diện tích: 2.01 ha
Diện tích: 7408.77 m²
Diện tích: 5763.80 m²
Diện tích: 2.07 ha
Diện tích: 1.50 ha
Diện tích: 2.63 ha
Diện tích: 1.29 ha
Diện tích: 9222.23 m²
Diện tích: 2.68 ha
Diện tích: 425.95 m²
Diện tích: 5837.49 m²
Diện tích: 408.41 m²
Diện tích: 1.68 ha
Diện tích: 1083.65 m²
Diện tích: 1.89 ha
Diện tích: 5118.02 m²
Diện tích: 458.23 m²
Diện tích: 3284.42 m²
Diện tích: 4.73 ha
Diện tích: 1.66 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Diện tích: 4.01 ha
Diện tích: 1.41 ha
Diện tích: 2020.55 m²
Diện tích: 7538.85 m²
Diện tích: 72.65 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 498.69 m²
Diện tích: 5178.61 m²
Diện tích: 4347.68 m²
Diện tích: 271.80 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Diện tích: 9757.24 m²
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Diện tích: 7358.51 m²
Diện tích: 4258.93 m²
Diện tích: 77.06 m²
Diện tích: 3.89 ha
Diện tích: 80.88 m²
Diện tích: 2.50 ha
Diện tích: 3.93 ha
Diện tích: 2.49 ha
Diện tích: 4.16 ha
Diện tích: 597.33 m²
Diện tích: 3.46 ha
Diện tích: 3.17 ha
Diện tích: 4.46 ha
Diện tích: 6363.31 m²
Diện tích: 3.95 ha
Diện tích: 2407.77 m²
Diện tích: 1.32 ha
Diện tích: 5.61 ha
Diện tích: 892.26 m²
Diện tích: 3.48 ha
Diện tích: 2.74 ha
Diện tích: 3.32 ha
Diện tích: 404.12 m²
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Diện tích: 1819.74 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Diện tích: 2.33 ha
Diện tích: 1.06 ha
Diện tích: 536.83 m²
Diện tích: 1.09 ha
Diện tích: 951.65 m²
Diện tích: 1.19 ha
Diện tích: 8.73 ha
Diện tích: 3.80 ha
Diện tích: 3571.21 m²
Loại đất: DRA, Đất công trình xử lý chất thải