Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 4.71 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12223
Diện tích: 4.02 ha
Diện tích: 1.31 ha
Diện tích: 1.28 ha
Diện tích: 792.85 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 1.34 ha
Diện tích: 574.56 m²
Diện tích: 1.48 ha
Diện tích: 240.96 m²
Diện tích: 447.29 m²
Diện tích: 1319.78 m²
Diện tích: 1004.81 m²
Diện tích: 4418.44 m²
Diện tích: 1.52 ha
Diện tích: 546.29 m²
Diện tích: 6859.11 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 48.34 m²
Diện tích: 3641.79 m²
Diện tích: 150.52 m²
Diện tích: 5654.27 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 1.01 ha
Diện tích: 9211.21 m²
Diện tích: 2.39 ha
Diện tích: 465.45 m²
Diện tích: 957.70 m²
Diện tích: 8047.34 m²
Diện tích: 240.84 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1.41 ha
Diện tích: 1605.70 m²
Diện tích: 1.30 ha
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 113.41 m²
Diện tích: 715.28 m²
Diện tích: 120.95 m²
Diện tích: 132.58 m²
Diện tích: 1277.31 m²
Diện tích: 1.00 ha
Diện tích: 715.11 m²
Diện tích: 357.13 m²
Diện tích: 127.00 m²
Diện tích: 134.28 m²
Diện tích: 153.97 m²
Diện tích: 6637.61 m²
Diện tích: 896.16 m²
Diện tích: 394.45 m²
Diện tích: 1.98 ha
Diện tích: 1.76 ha
Diện tích: 1.21 ha
Diện tích: 2.72 ha
Diện tích: 2.50 ha
Diện tích: 244.48 m²
Diện tích: 239.75 m²
Diện tích: 1901.20 m²
Diện tích: 242.58 m²
Diện tích: 54.67 m²
Diện tích: 929.34 m²
Diện tích: 440.97 m²
Diện tích: 45.82 m²
Diện tích: 559.41 m²
Diện tích: 926.36 m²
Diện tích: 127.09 m²
Diện tích: 1148.91 m²
Diện tích: 249.09 m²
Diện tích: 851.71 m²
Diện tích: 219.45 m²
Diện tích: 776.33 m²
Diện tích: 151.51 m²
Diện tích: 2876.11 m²
Diện tích: 275.07 m²
Diện tích: 394.72 m²
Diện tích: 304.12 m²
Diện tích: 207.16 m²
Diện tích: 151.16 m²
Diện tích: 2103.92 m²
Diện tích: 9793.34 m²
Diện tích: 986.10 m²
Diện tích: 1.15 ha
Diện tích: 9090.51 m²
Diện tích: 7762.29 m²
Diện tích: 4958.64 m²
Diện tích: 1.53 ha
Diện tích: 232.15 m²
Diện tích: 1.60 ha
Diện tích: 5978.91 m²
Diện tích: 5878.09 m²
Loại đất: DKV, Đất khu vui chơi, giải trí công cộng, sinh hoạt cộng đồng
Diện tích: 194.89 m²
Diện tích: 639.11 m²
Diện tích: 1438.20 m²
Diện tích: 517.12 m²
Diện tích: 893.11 m²
Diện tích: 2250.36 m²
Diện tích: 277.51 m²
Diện tích: 1.14 ha
Diện tích: 1.08 ha
Diện tích: 208.22 m²
Diện tích: 558.26 m²
Diện tích: 1593.42 m²
Diện tích: 1220.07 m²