Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 124.58 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Đồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12241
Diện tích: 123.26 m²
Diện tích: 161.84 m²
Diện tích: 5440.95 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1.61 ha
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 480.39 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 8281.06 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 7725.80 m²
Diện tích: 938.26 m²
Diện tích: 4679.03 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 2468.02 m²
Diện tích: 2951.45 m²
Diện tích: 1748.72 m²
Diện tích: 4275.64 m²
Diện tích: 2261.32 m²
Diện tích: 1635.07 m²
Diện tích: 14.65 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 2283.41 m²
Diện tích: 2260.43 m²
Diện tích: 961.02 m²
Diện tích: 5147.24 m²
Diện tích: 78.10 m²
Diện tích: 591.37 m²
Diện tích: 4008.42 m²
Diện tích: 4363.17 m²
Diện tích: 1375.96 m²
Diện tích: 2.06 ha
Diện tích: 331.22 m²
Diện tích: 132.54 m²
Diện tích: 1.01 ha
Diện tích: 246.73 m²
Diện tích: 72.57 m²
Diện tích: 75.53 m²
Diện tích: 753.59 m²
Diện tích: 352.17 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1.17 ha
Diện tích: 33.97 m²
Diện tích: 7483.81 m²
Diện tích: 467.89 m²
Diện tích: 1011.80 m²
Diện tích: 1.34 ha
Diện tích: 9035.40 m²
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Diện tích: 698.97 m²
Diện tích: 336.30 m²
Diện tích: 247.74 m²
Diện tích: 2677.42 m²
Diện tích: 2540.69 m²
Diện tích: 300.39 m²
Diện tích: 6785.87 m²
Diện tích: 175.29 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 832.61 m²
Diện tích: 439.04 m²
Diện tích: 106.46 m²
Diện tích: 13.84 m²
Diện tích: 37.34 m²
Diện tích: 1.60 ha
Diện tích: 5604.48 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Diện tích: 5395.86 m²
Diện tích: 4.25 ha
Diện tích: 7947.89 m²
Diện tích: 9650.46 m²
Diện tích: 654.40 m²
Diện tích: 1241.98 m²
Diện tích: 184.38 m²
Diện tích: 265.92 m²
Diện tích: 7108.98 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 396.55 m²
Diện tích: 16.03 m²
Diện tích: 3800.88 m²
Diện tích: 10.49 m²
Diện tích: 137.06 m²
Diện tích: 17.87 m²
Diện tích: 2654.05 m²
Diện tích: 9.97 m²
Diện tích: 53.08 m²
Diện tích: 19.16 m²
Diện tích: 120.13 m²
Diện tích: 87.23 m²
Diện tích: 5491.22 m²
Diện tích: 9998.00 m²
Diện tích: 54.30 m²
Diện tích: 3247.40 m²
Diện tích: 9735.42 m²
Diện tích: 804.94 m²
Diện tích: 1312.48 m²
Diện tích: 1392.81 m²
Diện tích: 299.06 m²
Diện tích: 5865.12 m²
Diện tích: 3993.74 m²
Diện tích: 8956.47 m²
Diện tích: 1.73 ha
Diện tích: 5912.51 m²
Diện tích: 734.38 m²
Diện tích: 76.74 m²
Diện tích: 2220.97 m²
Diện tích: 2518.21 m²
Diện tích: 187.49 m²
Diện tích: 1088.61 m²
Loại đất: PNK, Đất phi nông nghiệp khác
Diện tích: 1100.58 m²
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Diện tích: 1.28 ha
Loại đất: TON, Đất tôn giáo