Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 3473.30 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Liên Khê, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12250
Diện tích: 8147.33 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 3.07 ha
Diện tích: 91.60 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 2636.08 m²
Diện tích: 3270.74 m²
Diện tích: 6621.83 m²
Diện tích: 4852.18 m²
Diện tích: 5712.26 m²
Diện tích: 70.91 m²
Diện tích: 1.13 ha
Diện tích: 6.71 ha
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 3.34 ha
Diện tích: 9851.16 m²
Diện tích: 4575.90 m²
Diện tích: 9433.23 m²
Diện tích: 5560.74 m²
Diện tích: 910.97 m²
Diện tích: 524.34 m²
Diện tích: 2076.01 m²
Diện tích: 2.19 ha
Diện tích: 2.03 ha
Diện tích: 2.57 ha
Diện tích: 1.16 ha
Diện tích: 1.41 ha
Diện tích: 8539.29 m²
Diện tích: 1744.22 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 2.23 ha
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 1072.40 m²
Diện tích: 2799.01 m²
Diện tích: 788.49 m²
Diện tích: 3656.68 m²
Diện tích: 1.20 ha
Diện tích: 1.64 ha
Diện tích: 2.76 ha
Diện tích: 2.46 ha
Diện tích: 8075.05 m²
Diện tích: 1.88 ha
Diện tích: 494.80 m²
Diện tích: 346.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 220.82 m²
Diện tích: 3.21 m²
Diện tích: 4755.14 m²
Diện tích: 1.67 ha
Diện tích: 3509.50 m²
Diện tích: 3193.88 m²
Diện tích: 3182.94 m²
Diện tích: 3050.33 m²
Diện tích: 5299.86 m²
Diện tích: 3207.27 m²
Diện tích: 684.62 m²
Diện tích: 2734.76 m²
Diện tích: 117.15 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Diện tích: 1654.52 m²
Diện tích: 1204.56 m²
Diện tích: 521.53 m²
Diện tích: 217.02 m²
Diện tích: 6429.10 m²
Diện tích: 356.47 m²
Diện tích: 2374.79 m²
Diện tích: 1.71 ha
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 113.51 m²
Diện tích: 3130.92 m²
Diện tích: 515.19 m²
Diện tích: 1.49 ha
Diện tích: 1385.71 m²
Diện tích: 6432.85 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 504.38 m²
Diện tích: 170.06 m²
Diện tích: 220.33 m²
Diện tích: 3.01 ha
Diện tích: 5880.73 m²
Diện tích: 1032.90 m²
Diện tích: 6771.36 m²
Diện tích: 408.72 m²
Diện tích: 416.64 m²
Diện tích: 197.46 m²
Diện tích: 7743.89 m²
Diện tích: 2.29 ha
Diện tích: 3.12 ha
Diện tích: 4817.55 m²
Diện tích: 2.21 ha
Diện tích: 941.26 m²
Diện tích: 6054.32 m²
Diện tích: 670.07 m²
Diện tích: 1.28 ha
Diện tích: 3.47 ha
Diện tích: 773.92 m²
Diện tích: 168.57 m²
Diện tích: 221.86 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 871.18 m²
Diện tích: 121.74 m²
Diện tích: 326.85 m²
Diện tích: 1129.86 m²
Diện tích: 493.66 m²
Diện tích: 942.85 m²
Diện tích: 1871.32 m²
Diện tích: 1446.01 m²