Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 69.77 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Dạ Trạch, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12214
Diện tích: 3.55 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 6.41 m²
Diện tích: 1.67 ha
Diện tích: 1164.11 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 1477.89 m²
Diện tích: 6.12 ha
Diện tích: 1.32 ha
Diện tích: 4.41 ha
Diện tích: 1006.24 m²
Diện tích: 392.30 m²
Diện tích: 5.41 ha
Diện tích: 1653.69 m²
Diện tích: 654.66 m²
Loại đất: DRA, Đất công trình xử lý chất thải
Diện tích: 1884.46 m²
Diện tích: 2.15 ha
Diện tích: 559.75 m²
Diện tích: 2.42 ha
Diện tích: 1861.94 m²
Diện tích: 3.36 ha
Diện tích: 107.99 m²
Diện tích: 9659.15 m²
Diện tích: 1.34 ha
Diện tích: 1311.08 m²
Diện tích: 4.47 ha
Diện tích: 897.43 m²
Diện tích: 1819.67 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 47.69 m²
Diện tích: 820.42 m²
Diện tích: 1123.34 m²
Diện tích: 4421.75 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 9.35 m²
Diện tích: 5565.34 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Diện tích: 269.52 m²
Diện tích: 1.33 ha
Diện tích: 231.31 m²
Diện tích: 1.91 ha
Diện tích: 670.14 m²
Diện tích: 651.23 m²
Diện tích: 2.94 ha
Diện tích: 2.77 ha
Diện tích: 176.85 m²
Diện tích: 1.70 ha
Diện tích: 312.91 m²
Diện tích: 1.45 ha
Diện tích: 130.32 m²
Diện tích: 6958.44 m²
Diện tích: 3663.03 m²
Diện tích: 822.59 m²
Diện tích: 1.87 ha
Diện tích: 2.10 ha
Diện tích: 1402.63 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 143.53 m²
Diện tích: 683.85 m²
Diện tích: 5.73 ha
Diện tích: 432.19 m²
Diện tích: 563.48 m²
Diện tích: 196.94 m²
Diện tích: 1.82 ha
Diện tích: 32.61 m²
Diện tích: 456.74 m²
Diện tích: 2191.24 m²
Diện tích: 3482.61 m²
Diện tích: 2240.61 m²
Diện tích: 6977.20 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 4981.93 m²
Diện tích: 4981.91 m²
Diện tích: 9972.59 m²
Diện tích: 9963.81 m²
Diện tích: 1.10 ha
Diện tích: 156.83 m²
Diện tích: 1.15 ha
Diện tích: 233.42 m²
Diện tích: 864.43 m²
Diện tích: 2.54 ha
Diện tích: 1132.59 m²
Diện tích: 6.09 ha
Diện tích: 568.86 m²
Diện tích: 1385.43 m²
Diện tích: 834.17 m²
Diện tích: 3419.75 m²
Diện tích: 7679.16 m²
Diện tích: 2236.73 m²
Diện tích: 2.82 ha
Diện tích: 75.91 m²
Diện tích: 157.39 m²
Diện tích: 5.13 ha
Diện tích: 307.46 m²
Diện tích: 810.71 m²
Diện tích: 1.11 ha
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Diện tích: 550.86 m²
Diện tích: 1159.25 m²
Diện tích: 1.50 ha
Diện tích: 1890.40 m²
Diện tích: 7325.11 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 158.52 m²
Diện tích: 2.51 ha
Diện tích: 598.72 m²
Diện tích: 48.42 m²
Diện tích: 4044.91 m²