Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 1943.38 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Địa chỉ: Xã Đông Kết, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12232
Diện tích: 3.55 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 2.03 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 1.41 ha
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1.56 ha
Diện tích: 3.95 ha
Diện tích: 8228.02 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 1.80 ha
Diện tích: 2085.19 m²
Diện tích: 1.21 ha
Diện tích: 4646.34 m²
Diện tích: 6292.89 m²
Diện tích: 6854.75 m²
Diện tích: 9457.53 m²
Diện tích: 8371.98 m²
Diện tích: 1.19 ha
Diện tích: 2.17 ha
Diện tích: 512.17 m²
Diện tích: 3850.63 m²
Diện tích: 629.63 m²
Diện tích: 589.54 m²
Diện tích: 862.94 m²
Diện tích: 389.73 m²
Diện tích: 7011.81 m²
Diện tích: 1.03 ha
Diện tích: 6230.18 m²
Diện tích: 464.54 m²
Diện tích: 1.94 ha
Diện tích: 364.44 m²
Diện tích: 1.96 ha
Diện tích: 8574.10 m²
Diện tích: 214.26 m²
Diện tích: 137.49 m²
Diện tích: 69.27 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1.40 ha
Diện tích: 8406.81 m²
Diện tích: 325.23 m²
Diện tích: 1138.94 m²
Diện tích: 5885.68 m²
Diện tích: 166.68 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 468.45 m²
Diện tích: 2.30 ha
Diện tích: 665.79 m²
Diện tích: 443.78 m²
Diện tích: 174.92 m²
Diện tích: 46.43 m²
Diện tích: 1.22 ha
Diện tích: 4322.10 m²
Diện tích: 2286.26 m²
Diện tích: 1686.23 m²
Diện tích: 2445.10 m²
Diện tích: 1293.37 m²
Diện tích: 4053.96 m²
Diện tích: 156.28 m²
Loại đất: DVH, Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Diện tích: 206.51 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 294.64 m²
Diện tích: 2334.23 m²
Diện tích: 759.56 m²
Diện tích: 1.20 ha
Diện tích: 1.28 ha
Diện tích: 1.16 ha
Diện tích: 1.33 ha
Diện tích: 1.72 ha
Diện tích: 2.20 ha
Diện tích: 2434.70 m²
Diện tích: 204.51 m²
Diện tích: 2921.98 m²
Diện tích: 688.70 m²
Diện tích: 200.16 m²
Diện tích: 7387.32 m²
Diện tích: 8972.36 m²
Diện tích: 4457.58 m²
Loại đất: DKV, Đất khu vui chơi, giải trí công cộng, sinh hoạt cộng đồng
Diện tích: 3510.63 m²
Diện tích: 92.37 m²
Diện tích: 1017.75 m²
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Diện tích: 6733.33 m²
Diện tích: 50.38 m²
Diện tích: 203.50 m²
Diện tích: 1.05 ha
Diện tích: 1463.90 m²
Diện tích: 5279.96 m²
Diện tích: 418.74 m²
Diện tích: 441.75 m²
Diện tích: 4202.88 m²
Diện tích: 2.08 ha
Diện tích: 3.21 ha
Diện tích: 1781.64 m²
Diện tích: 7328.37 m²
Diện tích: 1.35 ha
Diện tích: 2597.44 m²
Diện tích: 2868.21 m²
Diện tích: 7117.85 m²
Diện tích: 2689.91 m²
Diện tích: 3431.51 m²
Diện tích: 2.51 ha
Diện tích: 2.18 ha
Diện tích: 735.88 m²
Diện tích: 3245.48 m²