Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 67
Diện tích: 47.78 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Tân Lâm, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26635
Thửa đất số: 207
Diện tích: 1840.40 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 47
Tờ bản đồ số: 120
Diện tích: 19.30 ha
Thửa đất số: 41
Tờ bản đồ số: 76
Diện tích: 4.41 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1.73 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 42
Diện tích: 8.13 ha
Thửa đất số: 12
Tờ bản đồ số: 77
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.78 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 3206.60 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 3.23 ha
Thửa đất số: 40
Diện tích: 3.83 ha
Diện tích: 6.11 ha
Thửa đất số: 30
Diện tích: 5.97 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1.97 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 10
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 4.16 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1800.00 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 9846.20 m²
Diện tích: 1.75 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 7.60 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1.23 ha
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.45 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2.44 ha
Thửa đất số: 44
Diện tích: 2.06 ha
Thửa đất số: 38
Diện tích: 3.07 ha
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 19
Diện tích: 6.81 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 5.46 ha
Thửa đất số: 39
Diện tích: 5.74 ha
Thửa đất số: 35
Diện tích: 4706.00 m²
Tờ bản đồ số: 78
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 125.00 m²
Diện tích: 2.37 ha
Diện tích: 5208.00 m²
Diện tích: 3.59 ha
Diện tích: 6345.30 m²
Thửa đất số: 37
Tờ bản đồ số: 83
Diện tích: 7496.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 1.84 ha
Diện tích: 2809.40 m²
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 121
Diện tích: 2.38 ha
Diện tích: 4221.20 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2724.20 m²
Diện tích: 4767.60 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 198.50 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2.82 ha
Diện tích: 4.23 ha
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1.91 ha
Thửa đất số: 20
Diện tích: 6328.80 m²
Diện tích: 1.05 ha
Diện tích: 8005.20 m²
Diện tích: 8795.00 m²
Diện tích: 2.41 ha
Diện tích: 1.24 ha
Diện tích: 3732.00 m²
Diện tích: 4126.30 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 3094.90 m²
Diện tích: 257.30 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 98.30 m²
Thửa đất số: 164
Tờ bản đồ số: 61
Diện tích: 6.96 ha
Thửa đất số: 178
Diện tích: 4590.30 m²
Diện tích: 45.44 ha
Thửa đất số: 180
Diện tích: 8960.50 m²
Diện tích: 3001.14 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 1.99 ha
Thửa đất số: 46
Diện tích: 1876.80 m²
Tờ bản đồ số: 80
Diện tích: 6.20 ha
Thửa đất số: 48
Diện tích: 211.30 m²
Diện tích: 104.70 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 2837.00 m²
Diện tích: 336.60 m²
Diện tích: 4708.60 m²
Diện tích: 1.74 ha
Diện tích: 109.90 m²
Thửa đất số: 68
Tờ bản đồ số: 68
Diện tích: 3.22 ha
Thửa đất số: 173
Diện tích: 6.97 ha
Tờ bản đồ số: 111
Diện tích: 5071.80 m²
Diện tích: 2860.70 m²
Diện tích: 8324.40 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 6019.70 m²
Diện tích: 8769.70 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 3.65 ha
Thửa đất số: 51
Tờ bản đồ số: 108
Diện tích: 4987.90 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 284.10 m²
Diện tích: 8665.60 m²
Diện tích: 7394.20 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 4678.30 m²
Diện tích: 1.82 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 3595.90 m²
Diện tích: 2.00 ha
Tờ bản đồ số: 129
Diện tích: 5887.10 m²
Diện tích: 4.65 ha
Diện tích: 1.22 ha
Diện tích: 202.40 m²
Diện tích: 2.23 ha
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 1.30 ha
Diện tích: 5417.10 m²