Thửa đất số: 8
Tờ bản đồ số: 62
Diện tích: 1390.80 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Địa chỉ: Thị trấn Phước Bửu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26620
Thửa đất số: 73
Diện tích: 171.50 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 432.20 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 534.80 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 92.70 m²
Thửa đất số: 61
Tờ bản đồ số: 117
Diện tích: 323.50 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 60
Diện tích: 328.00 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 652.00 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 48
Diện tích: 748.90 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 85
Diện tích: 16.40 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 49
Diện tích: 317.30 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 340.20 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 312.10 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 52
Diện tích: 308.00 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 333.90 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 3726.10 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 565.00 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 571.00 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 576.50 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 579.40 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1540.10 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 201.80 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1090.00 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 537.90 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 522.90 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 517.40 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 3107.70 m²
Thửa đất số: 71
Tờ bản đồ số: 112
Diện tích: 178.90 m²
Loại đất: ODT+CLN+BH, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 103
Tờ bản đồ số: 118
Diện tích: 599.70 m²
Tờ bản đồ số: 106
Diện tích: 1515.60 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 202.60 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 873.50 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 947.50 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 132.20 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 698.30 m²
Diện tích: 993.00 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 1117.50 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 391.00 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 457.80 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 227.90 m²
Diện tích: 386.90 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1032.50 m²
Diện tích: 744.60 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 242.40 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Diện tích: 434.40 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 194.00 m²
Diện tích: 378.20 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 177.10 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 476.90 m²
Diện tích: 1062.50 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 1209.70 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 1.81 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 30
Diện tích: 7080.70 m²
Diện tích: 369.90 m²
Diện tích: 296.10 m²
Diện tích: 209.10 m²
Diện tích: 8138.40 m²
Diện tích: 78.30 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1063.40 m²
Diện tích: 204.10 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 1369.60 m²
Diện tích: 350.40 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 404.40 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1316.70 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 38.00 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 891.60 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 4891.70 m²
Diện tích: 323.90 m²
Diện tích: 187.00 m²
Diện tích: 183.10 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 1673.30 m²
Thửa đất số: 39
Thửa đất số: 40
Diện tích: 396.60 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 508.60 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 480.50 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 323.10 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 562.00 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 489.40 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 223.77 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 176.30 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 176.60 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 145.60 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 79.80 m²
Diện tích: 169.50 m²
Diện tích: 440.00 m²
Diện tích: 560.30 m²
Thửa đất số: 119
Tờ bản đồ số: 113
Diện tích: 501.00 m²
Diện tích: 488.70 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 1528.56 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 126.70 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 788.70 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 224.50 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 4620.90 m²
Tờ bản đồ số: 122
Diện tích: 4408.80 m²
Diện tích: 234.60 m²
Diện tích: 121.90 m²
Diện tích: 288.20 m²
Diện tích: 267.60 m²
Diện tích: 259.70 m²
Diện tích: 371.80 m²