Thửa đất số: 305
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 5959.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Phước Tân, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26626
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 74
Diện tích: 4.88 ha
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 73
Diện tích: 3.52 ha
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 53
Diện tích: 5.01 ha
Thửa đất số: 9
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 3325.60 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 3.01 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 14
Diện tích: 24.93 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 7
Diện tích: 2.71 ha
Diện tích: 1.68 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 26
Tờ bản đồ số: 54
Diện tích: 2.51 ha
Thửa đất số: 48
Diện tích: 1.41 ha
Thửa đất số: 44
Diện tích: 16.06 ha
Thửa đất số: 50
Diện tích: 540.80 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 85
Diện tích: 7193.90 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 4644.90 m²
Diện tích: 9.84 ha
Thửa đất số: 49
Diện tích: 5244.50 m²
Thửa đất số: 47
Tờ bản đồ số: 98
Diện tích: 20.01 ha
Thửa đất số: 53
Diện tích: 728.60 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 2129.50 m²
Diện tích: 1892.20 m²
Thửa đất số: 610
Tờ bản đồ số: 71
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 215
Diện tích: 1.38 ha
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 96
Tờ bản đồ số: 33
Diện tích: 2432.30 m²
Thửa đất số: 402
Diện tích: 1465.20 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 771.60 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 101
Diện tích: 333.90 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 646.20 m²
Thửa đất số: 248
Diện tích: 50.30 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 242.40 m²
Thửa đất số: 256
Diện tích: 60.20 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 31.20 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 102
Diện tích: 276.80 m²
Thửa đất số: 251
Diện tích: 5.20 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 562.90 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 232.20 m²
Diện tích: 603.60 m²
Thửa đất số: 415
Diện tích: 172.10 m²
Thửa đất số: 409
Diện tích: 37.70 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 700.60 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 567.50 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 97.20 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 541.50 m²
Thửa đất số: 258
Diện tích: 27.90 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 17.20 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 571.60 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 263.70 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 1352.00 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 387.30 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 410
Diện tích: 1.00 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 170.20 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1383.00 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 140.50 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 187.00 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 9.30 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 454.60 m²
Diện tích: 372.20 m²
Diện tích: 420.20 m²
Thửa đất số: 423
Diện tích: 3121.67 m²
Loại đất: BHK+LUC, Đất bằng trồng cây hàng năm khác, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 422
Diện tích: 2074.07 m²
Loại đất: LUK+NTS, Đất trồng lúa còn lại, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 421
Diện tích: 2077.91 m²
Thửa đất số: 235
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 472.50 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 171
Diện tích: 92.30 m²
Thửa đất số: 234
Diện tích: 93.90 m²
Thửa đất số: 33
Tờ bản đồ số: 36
Diện tích: 463.70 m²
Thửa đất số: 230
Diện tích: 302.50 m²
Thửa đất số: 236
Diện tích: 420.10 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 1823.20 m²
Thửa đất số: 231
Diện tích: 211.60 m²
Diện tích: 175.00 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 670.60 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 277.90 m²
Thửa đất số: 261
Thửa đất số: 146
Diện tích: 319.70 m²
Thửa đất số: 255
Diện tích: 610.40 m²
Thửa đất số: 260
Diện tích: 355.60 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 367.80 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 189.50 m²
Diện tích: 491.90 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 334.00 m²
Thửa đất số: 257
Diện tích: 113.60 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 1080.90 m²
Diện tích: 285.10 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 458.90 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 486.50 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 322.40 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 170.10 m²
Diện tích: 1105.10 m²
Diện tích: 118.80 m²
Diện tích: 192.70 m²
Diện tích: 116.90 m²
Tờ bản đồ số: 68
Diện tích: 376.90 m²
Tờ bản đồ số: 35
Diện tích: 547.60 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 1218.50 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 33.50 m²
Diện tích: 1252.50 m²
Diện tích: 117.20 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 195.40 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 55.80 m²