Thửa đất số: 371
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 1.28 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Xã Hòa Hưng, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26644
Thửa đất số: 59
Diện tích: 10.08 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 360
Diện tích: 2723.50 m²
Thửa đất số: 370
Diện tích: 3270.60 m²
Thửa đất số: 367
Diện tích: 20.80 m²
Thửa đất số: 124
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 24.02 ha
Thửa đất số: 81
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 25.85 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 25.54 ha
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 24.12 ha
Thửa đất số: 1
Diện tích: 5.26 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 25.07 ha
Thửa đất số: 27
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 1.34 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 5257.90 m²
Thửa đất số: 300
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 1713.20 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3.04 ha
Thửa đất số: 25
Diện tích: 2.40 ha
Thửa đất số: 296
Diện tích: 4550.20 m²
Thửa đất số: 297
Diện tích: 2865.10 m²
Thửa đất số: 175
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 2.28 ha
Thửa đất số: 282
Diện tích: 4287.10 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 294
Diện tích: 1.60 ha
Thửa đất số: 288
Diện tích: 1.58 ha
Thửa đất số: 298
Diện tích: 1469.10 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 3.20 ha
Thửa đất số: 223
Diện tích: 11.53 ha
Diện tích: 22.34 ha
Thửa đất số: 228
Diện tích: 1.97 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 252
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 292
Diện tích: 4014.10 m²
Thửa đất số: 295
Diện tích: 6244.40 m²
Thửa đất số: 299
Diện tích: 1.15 ha
Thửa đất số: 307
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 155
Diện tích: 3918.00 m²
Thửa đất số: 74
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 1.21 ha
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 342
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 234.40 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 50
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 572.60 m²
Thửa đất số: 507
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 12.50 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1790.90 m²
Thửa đất số: 343
Diện tích: 387.60 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 628.01 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 3718.00 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 1909.00 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 3.27 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 242
Diện tích: 657.05 m²
Thửa đất số: 314
Diện tích: 830.30 m²
Thửa đất số: 312
Diện tích: 280.30 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 686.56 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 1360.90 m²
Thửa đất số: 313
Diện tích: 360.20 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 686.70 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 722.77 m²
Thửa đất số: 508
Diện tích: 677.70 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 962.70 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 742.04 m²
Thửa đất số: 509
Diện tích: 873.20 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 2260.00 m²
Thửa đất số: 510
Diện tích: 1087.50 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 2298.00 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 4590.00 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 6579.40 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 12
Diện tích: 2672.00 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 1241.40 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 1307.00 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 1932.00 m²
Thửa đất số: 513
Diện tích: 363.00 m²
Thửa đất số: 512
Diện tích: 388.10 m²
Diện tích: 2131.00 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 997.60 m²
Diện tích: 1339.30 m²
Diện tích: 483.20 m²
Thửa đất số: 518
Diện tích: 962.10 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 996.40 m²
Thửa đất số: 39
Tờ bản đồ số: 34
Diện tích: 1152.54 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 716.25 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 41
Diện tích: 362.18 m²
Loại đất: ONT+CLN+BH, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm, Mã không hợp lệ
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 38.95 ha
Diện tích: 1986.53 m²
Thửa đất số: 32
Tờ bản đồ số: 35
Diện tích: 267.00 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 557.50 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 395.70 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 600.10 m²
Tờ bản đồ số: 37
Diện tích: 2224.30 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 225.00 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 191.40 m²
Diện tích: 171.70 m²
Diện tích: 621.20 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 295.50 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 282.60 m²
Loại đất: DDT, Mã không hợp lệ
Diện tích: 59.20 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 336.60 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 678.60 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 337.10 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 334.60 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 5636.70 m²
Diện tích: 8223.40 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 1.62 ha
Diện tích: 4198.80 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1851.40 m²
Diện tích: 1874.50 m²
Diện tích: 1961.40 m²