Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 8602.40 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Hòa Bình, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26641
Thửa đất số: 63
Diện tích: 2720.50 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 3614.30 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 1027.20 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 332.50 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 82
Diện tích: 541.90 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 765.30 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 148.60 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 639.50 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 407.10 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 2413.80 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 83
Diện tích: 570.30 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 259.40 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 81.60 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 297.60 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 396.80 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 257.10 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 225.80 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 278.30 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 2759.40 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 378.80 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 643.10 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 184.90 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 8799.80 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 769.60 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 200.00 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 301.10 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 342.40 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 828.90 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 117
Diện tích: 2323.20 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 3865.80 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 3436.50 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 7851.90 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 6409.70 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 1298.80 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 280.00 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1386.50 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 489.10 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 2532.70 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 315.70 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 401.30 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 182.10 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 293.60 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 127.50 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 59.80 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 7012.70 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 2098.00 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 3602.80 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1961.40 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3365.10 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 3262.40 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 910.40 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 476.80 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 408.10 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 459.70 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1738.50 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1644.30 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 643.90 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 1087.90 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 7421.00 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 6388.70 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 126.10 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 439.70 m²
Thửa đất số: 123
Diện tích: 5507.30 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 7061.70 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.76 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1502.70 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 5
Diện tích: 7.87 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 6613.30 m²
Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 6308.30 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 8067.50 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 3601.20 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1495.00 m²
Diện tích: 8317.70 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 5036.90 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 2431.90 m²
Diện tích: 1.54 ha
Thửa đất số: 58
Diện tích: 3741.40 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 351.30 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 356.40 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 424.60 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 339.10 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 261.60 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 52.00 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 105
Diện tích: 88.50 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 212.60 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 161.10 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 170.30 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 307.20 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 296.80 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 759.70 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 195.60 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 3688.70 m²
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1932.10 m²
Diện tích: 7177.10 m²
Diện tích: 2254.10 m²
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 6203.90 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 1.28 ha