Thửa đất số: 311
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 3975.30 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26508
Thửa đất số: 125
Tờ bản đồ số: 33
Diện tích: 380.20 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Thửa đất số: 126
Diện tích: 18.20 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 127
Diện tích: 180.80 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 81.50 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 30.70 m²
Diện tích: 3421.50 m²
Thửa đất số: 128
Tờ bản đồ số: 34
Diện tích: 3187.53 m²
Diện tích: 2522.00 m²
Thửa đất số: 93
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 1.48 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 92
Diện tích: 5032.90 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3761.94 m²
Loại đất: DKV, Đất khu vui chơi, giải trí công cộng, sinh hoạt cộng đồng
Diện tích: 2.40 ha
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 4363.60 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 4858.60 m²
Thửa đất số: 172
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 3267.97 m²
Diện tích: 5746.60 m²
Thửa đất số: 356
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 8199.67 m²
Thửa đất số: 20
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 233.90 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 233.91 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 34
Diện tích: 95.50 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 99.40 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 5
Diện tích: 544.00 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1328.22 m²
Thửa đất số: 596
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 105.05 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 223
Diện tích: 1004.00 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 105.30 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 109.30 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 157.50 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 2
Diện tích: 222.40 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 278.20 m²
Thửa đất số: 478
Diện tích: 178.00 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 62.70 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 63.60 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 336.90 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 124.60 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 60.40 m²
Diện tích: 99.90 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 80.00 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 145.80 m²
Thửa đất số: 461
Diện tích: 9551.95 m²
Thửa đất số: 123
Diện tích: 344.20 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 227.50 m²
Thửa đất số: 151
Diện tích: 290.10 m²
Thửa đất số: 511
Diện tích: 60.20 m²
Thửa đất số: 280
Diện tích: 106.70 m²
Thửa đất số: 250
Diện tích: 626.50 m²
Diện tích: 2099.60 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 71.33 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 57.40 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 68.00 m²
Thửa đất số: 44
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1926.26 m²
Thửa đất số: 159
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3100.70 m²
Thửa đất số: 46
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 2078.58 m²
Thửa đất số: 276
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 139.40 m²
Thửa đất số: 299
Diện tích: 2460.79 m²
Thửa đất số: 302
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 102
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 6683.49 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 98.70 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 74.50 m²
Thửa đất số: 458
Diện tích: 39.20 m²
Diện tích: 89.80 m²
Diện tích: 85.60 m²
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 83.70 m²
Diện tích: 86.10 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 85.90 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 87.70 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 87.40 m²
Thửa đất số: 286
Diện tích: 7352.60 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 84.70 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 84.90 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 90.50 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 88.60 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 90.00 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 88.80 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 3.30 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 85.40 m²
Thửa đất số: 166
Thửa đất số: 253
Diện tích: 20.50 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 24.60 m²
Diện tích: 26.50 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 213.70 m²
Thửa đất số: 258
Diện tích: 28.10 m²
Diện tích: 28.30 m²
Thửa đất số: 156
Diện tích: 68.20 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 52.50 m²
Diện tích: 53.10 m²
Diện tích: 119.90 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 60.00 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 65.00 m²
Thửa đất số: 255
Diện tích: 43.30 m²
Thửa đất số: 256
Diện tích: 34.80 m²
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 1.38 ha
Tờ bản đồ số: 73
Diện tích: 1.04 ha
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 1.19 ha
Thửa đất số: 10
Tờ bản đồ số: 61
Diện tích: 4510.80 m²
Diện tích: 3649.90 m²
Tờ bản đồ số: 62
Diện tích: 1.51 ha
Thửa đất số: 23
Tờ bản đồ số: 74
Diện tích: 9060.30 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1604.40 m²