Thửa đất số: 48
Tờ bản đồ số: 74
Diện tích: 567.69 m²
Loại đất: ,
Địa chỉ: Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26527
Thửa đất số: 214
Tờ bản đồ số: 41
Diện tích: 1753.30 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Thửa đất số: 305
Diện tích: 467.70 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 141
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 1594.80 m²
Thửa đất số: 304
Diện tích: 164.10 m²
Thửa đất số: 303
Diện tích: 158.10 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 5322.20 m²
Thửa đất số: 302
Diện tích: 216.20 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 207.00 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 209
Diện tích: 269.40 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 297
Diện tích: 129.90 m²
Thửa đất số: 212
Diện tích: 220.90 m²
Thửa đất số: 195
Diện tích: 376.10 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 314
Diện tích: 357.00 m²
Thửa đất số: 200
Diện tích: 119.10 m²
Thửa đất số: 192
Diện tích: 122.00 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 120.80 m²
Thửa đất số: 188
Diện tích: 168.00 m²
Thửa đất số: 199
Diện tích: 101.00 m²
Thửa đất số: 193
Diện tích: 168.20 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 135.00 m²
Thửa đất số: 189
Diện tích: 49.20 m²
Thửa đất số: 194
Diện tích: 173.70 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 119.81 m²
Thửa đất số: 159
Loại đất: ODT+NNP, Đất ở tại đô thị, Nhóm đất nông nghiệp
Diện tích: 119.80 m²
Thửa đất số: 186
Diện tích: 132.66 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 133.90 m²
Thửa đất số: 172
Diện tích: 88.20 m²
Thửa đất số: 160
Thửa đất số: 167
Diện tích: 83.20 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 74.10 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 85.60 m²
Thửa đất số: 154
Diện tích: 119.00 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 61.00 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 140.00 m²
Thửa đất số: 331
Diện tích: 126.00 m²
Thửa đất số: 330
Diện tích: 127.20 m²
Thửa đất số: 191
Diện tích: 128.70 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 222.00 m²
Thửa đất số: 171
Diện tích: 88.57 m²
Thửa đất số: 211
Diện tích: 718.27 m²
Thửa đất số: 218
Diện tích: 6624.50 m²
Loại đất: SKC+BHK, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 295
Diện tích: 156.63 m²
Thửa đất số: 336
Diện tích: 115.10 m²
Thửa đất số: 239
Diện tích: 106.00 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 6559.70 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 143
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 214.50 m²
Diện tích: 799.70 m²
Diện tích: 581.60 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 207.50 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 2988.40 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Diện tích: 800.00 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 73
Diện tích: 1005.20 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 696.10 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1582.90 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 5688.40 m²
Loại đất: DSK, Đất xây dựng công trình sự nghiệp khác
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 43
Diện tích: 5864.80 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1216.22 m²
Diện tích: 1216.20 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 192.00 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 176.00 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 187.20 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 169.80 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 593.40 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 299.10 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 249.40 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 375.00 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 2619.30 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 38
Diện tích: 4987.60 m²
Loại đất: DBV, Đất công trình hạ tầng bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin
Thửa đất số: 39
Diện tích: 4890.10 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 799.50 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 8894.10 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 74.90 m²
Thửa đất số: 101
Thửa đất số: 100
Thửa đất số: 99
Diện tích: 70.40 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 480.00 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 554.00 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 557.60 m²
Diện tích: 567.70 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 566.09 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 543.82 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 515.40 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 509.45 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 280.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 299.91 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 300.09 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 287.48 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 556.96 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 3060.46 m²
Diện tích: 1408.60 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 5631.90 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 3.85 ha
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Diện tích: 2200.90 m²
Loại đất: RPH, Đất rừng phòng hộ
Thửa đất số: 23
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 458.29 m²
Thửa đất số: 13
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 100.03 m²
Diện tích: 539.29 m²