Thửa đất số: 9
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 368.60 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Địa chỉ: Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26530
Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 106.00 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 8
Diện tích: 165.00 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 259.93 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 100.00 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 65.00 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 48
Diện tích: 170.60 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 83.90 m²
Thửa đất số: 373
Diện tích: 83.40 m²
Thửa đất số: 362
Diện tích: 164.00 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 13
Diện tích: 4.40 m²
Thửa đất số: 7
Thửa đất số: 19
Diện tích: 228.00 m²
Thửa đất số: 141
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 25.01 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 169.80 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 251.86 m²
Thửa đất số: 67
Tờ bản đồ số: 80
Diện tích: 128.30 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 91.90 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 93.20 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 86.90 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 78.00 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 75.50 m²
Thửa đất số: 56
Thửa đất số: 55
Diện tích: 156.50 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 75.60 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 130.00 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 76.60 m²
Diện tích: 69.50 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 102.00 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 93.50 m²
Thửa đất số: 44
Thửa đất số: 49
Diện tích: 75.40 m²
Thửa đất số: 43
Thửa đất số: 42
Diện tích: 93.89 m²
Thửa đất số: 50
Thửa đất số: 37
Thửa đất số: 38
Thửa đất số: 3
Diện tích: 102.70 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 94.20 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 106.10 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 94.10 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 93.80 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 103.20 m²
Diện tích: 98.40 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 93.40 m²
Diện tích: 100.91 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 93.30 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 96.80 m²
Diện tích: 98.60 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 97.40 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 98.35 m²
Thửa đất số: 23
Thửa đất số: 11
Diện tích: 98.10 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 101.60 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 69.90 m²
Thửa đất số: 12
Thửa đất số: 40
Thửa đất số: 41
Thửa đất số: 25
Thửa đất số: 26
Thửa đất số: 27
Thửa đất số: 28
Diện tích: 76.90 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 69.60 m²
Diện tích: 69.62 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 277
Diện tích: 61.20 m²
Diện tích: 125.50 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 104.00 m²
Diện tích: 104.60 m²
Diện tích: 120.00 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 59.80 m²
Thửa đất số: 339
Diện tích: 72.70 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 373.20 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 96.20 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 153.50 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 140.80 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 89.20 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 92.30 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 143.20 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 144.50 m²
Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 113
Diện tích: 79.50 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 66.10 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 30.10 m²
Diện tích: 123.70 m²
Diện tích: 55.70 m²
Tờ bản đồ số: 79
Diện tích: 1.00 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1382.40 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 66
Diện tích: 83.80 m²
Diện tích: 84.20 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 80.90 m²
Diện tích: 81.00 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 58.60 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 126.10 m²
Thửa đất số: 69