Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 166.00 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Địa chỉ: Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26518
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1222.40 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 7
Diện tích: 91.90 m²
Thửa đất số: 25
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 395.40 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 1
Diện tích: 799.10 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 14
Diện tích: 74.80 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 453.20 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 59.30 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 176.20 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 70.70 m²
Diện tích: 577.56 m²
Loại đất: ,
Diện tích: 577.60 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Diện tích: 106.40 m²
Tờ bản đồ số: 53
Diện tích: 1869.80 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 984.80 m²
Diện tích: 2283.70 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 54
Diện tích: 1506.41 m²
Diện tích: 1506.40 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 97.20 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 56.60 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 94.40 m²
Diện tích: 2030.70 m²
Diện tích: 2522.37 m²
Diện tích: 265.27 m²
Thửa đất số: 80
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 402.30 m²
Diện tích: 982.10 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 200.80 m²
Diện tích: 118.07 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 28
Diện tích: 230.06 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 50.80 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 35.80 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 42.80 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 419.03 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 750.00 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 52.20 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 135.00 m²
Diện tích: 41.30 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 955.60 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 658.00 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 611.10 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 25.80 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1038.60 m²
Diện tích: 1.54 ha
Diện tích: 699.80 m²
Diện tích: 307.40 m²
Diện tích: 5672.00 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 50
Diện tích: 3126.36 m²
Diện tích: 2675.60 m²
Diện tích: 6313.95 m²
Loại đất: RPH, Đất rừng phòng hộ
Diện tích: 725.80 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 3.21 ha
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1165.20 m²
Loại đất: SKC+BHK, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 5185.60 m²
Diện tích: 5353.20 m²
Diện tích: 1558.90 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 33
Diện tích: 341.80 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 1428.10 m²
Diện tích: 406.70 m²
Diện tích: 5397.70 m²
Diện tích: 1.56 ha
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1349.90 m²
Diện tích: 1872.40 m²
Diện tích: 640.40 m²
Diện tích: 4199.90 m²
Diện tích: 7645.90 m²
Diện tích: 1080.00 m²
Diện tích: 253.20 m²
Tờ bản đồ số: 43
Diện tích: 3488.67 m²
Diện tích: 1813.00 m²
Thửa đất số: 300
Diện tích: 1487.35 m²
Diện tích: 2088.80 m²
Diện tích: 2010.77 m²
Diện tích: 5141.89 m²
Diện tích: 394.52 m²
Diện tích: 697.70 m²
Diện tích: 1742.30 m²
Diện tích: 711.52 m²
Diện tích: 5949.14 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 3526.41 m²
Diện tích: 1610.70 m²
Diện tích: 5061.70 m²
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 37
Tờ bản đồ số: 41
Diện tích: 8919.29 m²
Diện tích: 6329.06 m²
Diện tích: 3247.60 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 31
Diện tích: 304.40 m²
Diện tích: 3887.00 m²
Diện tích: 2312.00 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 54.80 m²
Diện tích: 1300.71 m²
Diện tích: 114.00 m²
Diện tích: 252.40 m²
Diện tích: 3763.77 m²
Loại đất: RSX, Đất rừng sản xuất
Diện tích: 6898.40 m²
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 920.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 50.00 m²
Diện tích: 98.00 m²
Diện tích: 97.00 m²
Diện tích: 96.98 m²