Thửa đất số: 52
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 87.30 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Địa chỉ: Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26506
Thửa đất số: 55
Diện tích: 9.20 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 107.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 17.20 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 23.10 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 89.78 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 44
Diện tích: 27.90 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 18.50 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 63.10 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 30.70 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 7.20 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 19.80 m²
Thửa đất số: 29
Thửa đất số: 20
Diện tích: 19.20 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 28.00 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 34.80 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 33.50 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 65.90 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 63.80 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 64.10 m²
Thửa đất số: 113
Diện tích: 104.10 m²
Thửa đất số: 114
Diện tích: 47.00 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 76.70 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 81.00 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 68.70 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 61.10 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 71.30 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 75.40 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 85.60 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 93.10 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 108.15 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 61.40 m²
Thửa đất số: 140
Diện tích: 91.68 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 44.90 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 3.20 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 43.90 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 66.30 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 18.30 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 111.60 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 18.58 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 19.00 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 20.20 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 23.80 m²
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 82.30 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 129.50 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 111.10 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 126.60 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 41.00 m²
Thửa đất số: 168
Diện tích: 47.50 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 202.87 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 50.10 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 64.60 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 78.40 m²
Thửa đất số: 169
Diện tích: 74.30 m²
Diện tích: 75.70 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 99.20 m²
Thửa đất số: 164
Diện tích: 71.78 m²
Diện tích: 108.90 m²
Thửa đất số: 160
Diện tích: 70.00 m²
Diện tích: 15.80 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 59.60 m²
Diện tích: 60.90 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 2.10 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 79.90 m²
Diện tích: 83.00 m²
Thửa đất số: 137
Diện tích: 92.20 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 9.80 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 85.00 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 29.30 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 84.05 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 58.50 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 27.30 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 82.50 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 71.10 m²
Thửa đất số: 123
Diện tích: 68.60 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 68.40 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 9.40 m²
Diện tích: 15.92 m²
Thửa đất số: 121
Thửa đất số: 72
Diện tích: 72.60 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 101.50 m²
Thửa đất số: 116
Diện tích: 6.40 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 52.00 m²
Diện tích: 5.30 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 11.35 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 14.40 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 69.00 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 68.90 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 4.12 m²
Diện tích: 147.70 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 10.00 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 67.30 m²
Diện tích: 82.80 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 12.90 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 856.80 m²
Loại đất: DVH, Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Diện tích: 29.20 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 3.70 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 273.40 m²
Thửa đất số: 441
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 146.80 m²