Thửa đất số: 59
Tờ bản đồ số: 58
Diện tích: 119.70 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Địa chỉ: Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26536
Thửa đất số: 57
Diện tích: 131.40 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 92.10 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 363.15 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 90.90 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 52
Diện tích: 110.90 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 108.18 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 55
Diện tích: 145.22 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 110.00 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 211.66 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 161.47 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 45
Diện tích: 220.40 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 44
Diện tích: 206.70 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 116.80 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 76.10 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 106.00 m²
Thửa đất số: 164
Diện tích: 24.50 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 70.20 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 82.92 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 59
Diện tích: 144.09 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 157.90 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 139.70 m²
Thửa đất số: 212
Tờ bản đồ số: 55
Diện tích: 405.00 m²
Thửa đất số: 331
Diện tích: 89.00 m²
Thửa đất số: 175
Diện tích: 85.70 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 240.20 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 86.50 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 130.10 m²
Diện tích: 130.20 m²
Diện tích: 137.70 m²
Thửa đất số: 154
Diện tích: 92.30 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 138.00 m²
Thửa đất số: 171
Diện tích: 101.80 m²
Thửa đất số: 211
Diện tích: 81.80 m²
Thửa đất số: 172
Diện tích: 61.80 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 370.80 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 59.30 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 227.00 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 105.00 m²
Diện tích: 127.10 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 94.50 m²
Thửa đất số: 177
Diện tích: 123.80 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 114.00 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 113.20 m²
Diện tích: 66.90 m²
Thửa đất số: 156
Diện tích: 535.20 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 147.90 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 140.60 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 72.00 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 123.40 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 51.70 m²
Diện tích: 52.60 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 144.50 m²
Thửa đất số: 25
Thửa đất số: 40
Diện tích: 169.22 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 188.00 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 695.70 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 278.40 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 165.20 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 126.00 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 551.50 m²
Tờ bản đồ số: 54
Diện tích: 100.30 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 978.20 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 309.30 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 361.60 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 381.10 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 180.50 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 246.30 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 545.50 m²
Thửa đất số: 183
Diện tích: 180.40 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 815.20 m²
Thửa đất số: 158
Diện tích: 660.90 m²
Thửa đất số: 184
Diện tích: 149.30 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 89.80 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 395.40 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 145
Diện tích: 63.60 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 203.20 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 153.10 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 129.10 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 145.60 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 106.70 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 60.60 m²
Thửa đất số: 193
Diện tích: 196.80 m²
Thửa đất số: 107
Tờ bản đồ số: 56
Diện tích: 122.10 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 67.32 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 257.56 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 209.25 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 759.70 m²
Thửa đất số: 186
Diện tích: 461.80 m²
Thửa đất số: 363
Diện tích: 260.50 m²
Diện tích: 191.04 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 772.73 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 64.47 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 48.83 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 491.00 m²
Diện tích: 758.40 m²
Diện tích: 67.20 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 67.10 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 4531.20 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp