Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 64
Diện tích: 2428.70 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Quảng Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26605
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1767.90 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 4573.60 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 2794.40 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 2144.60 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 33
Diện tích: 901.50 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 2095.00 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 361.90 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 2562.00 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 355.70 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 368.50 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 361.80 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 725.10 m²
Thửa đất số: 153
Diện tích: 399.10 m²
Thửa đất số: 155
Diện tích: 304.80 m²
Thửa đất số: 154
Diện tích: 305.30 m²
Thửa đất số: 156
Diện tích: 3584.50 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 223.60 m²
Thửa đất số: 164
Diện tích: 1066.10 m²
Thửa đất số: 115
Diện tích: 1407.60 m²
Thửa đất số: 92
Tờ bản đồ số: 54
Diện tích: 4513.00 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 3955.70 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 2990.20 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 2719.00 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 6611.60 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 2813.30 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 4473.90 m²
Diện tích: 6443.80 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 5842.50 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 4440.60 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 2073.80 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 1681.80 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 845.10 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 2031.60 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 616.00 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 1176.70 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 859.00 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 1845.80 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 900.70 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 486.20 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 2364.10 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 2943.20 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 5371.10 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 3922.40 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1658.60 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 1781.50 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 3121.20 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 6913.80 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 4435.30 m²
Diện tích: 4619.50 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 7758.50 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 7292.70 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 5390.90 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 3915.60 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 3669.30 m²
Diện tích: 1611.20 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 604.80 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 4015.60 m²
Diện tích: 7388.60 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 5500.50 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 9966.80 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 4031.00 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 1577.50 m²
Thửa đất số: 54
Tờ bản đồ số: 36
Diện tích: 103.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 50
Diện tích: 321.70 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 5182.30 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 3318.60 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 3490.70 m²
Thửa đất số: 104
Diện tích: 2504.10 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 5692.40 m²
Diện tích: 2052.70 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 89
Diện tích: 3385.60 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 6578.80 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 2115.30 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 8545.90 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 5615.00 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 6755.40 m²
Thửa đất số: 118
Diện tích: 3408.40 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 5578.30 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 5596.10 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 3401.80 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 1538.80 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 2580.10 m²
Thửa đất số: 140
Diện tích: 3335.60 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 4718.10 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 3000.00 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 2971.80 m²
Thửa đất số: 146
Diện tích: 122.90 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 3198.40 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 977.20 m²
Thửa đất số: 151
Diện tích: 4643.20 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 6823.70 m²
Thửa đất số: 158
Diện tích: 4328.40 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 192.20 m²
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 2558.00 m²
Thửa đất số: 105
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 26.44 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Tờ bản đồ số: 69
Diện tích: 2206.20 m²
Diện tích: 5087.80 m²