Thửa đất số: 246
Tờ bản đồ số: 79
Diện tích: 394.30 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Cù Bị, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26599
Thửa đất số: 12
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1272.04 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 72
Diện tích: 9929.80 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 49
Diện tích: 6533.80 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1.79 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 4997.40 m²
Thửa đất số: 13
Tờ bản đồ số: 151
Diện tích: 4581.80 m²
Thửa đất số: 41
Tờ bản đồ số: 75
Diện tích: 814.50 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1160.20 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 2455.30 m²
Thửa đất số: 234
Diện tích: 694.10 m²
Thửa đất số: 232
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 25.00 ha
Thửa đất số: 233
Diện tích: 25.14 ha
Thửa đất số: 516
Diện tích: 13.20 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 8
Tờ bản đồ số: 136
Diện tích: 7312.70 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 3420.40 m²
Diện tích: 2323.60 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 3620.80 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 4582.90 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 2510.80 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 3686.90 m²
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 46
Diện tích: 2.30 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 6055.80 m²
Thửa đất số: 14
Tờ bản đồ số: 131
Diện tích: 2168.00 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 3605.20 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 823.30 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 2120.30 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1994.10 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 23
Diện tích: 2099.70 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3702.70 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2076.00 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1225.20 m²
Thửa đất số: 50
Tờ bản đồ số: 132
Diện tích: 6101.00 m²
Thửa đất số: 231
Diện tích: 24.88 ha
Thửa đất số: 51
Diện tích: 1085.70 m²
Diện tích: 24.81 ha
Thửa đất số: 515
Diện tích: 7.81 ha
Diện tích: 236.90 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 3020.00 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 3875.60 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 2870.50 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 2819.00 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 2136.10 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 2473.20 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 3474.00 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 598.60 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 4750.60 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2542.20 m²
Diện tích: 5386.30 m²
Diện tích: 2325.20 m²
Diện tích: 2416.20 m²
Diện tích: 2852.20 m²
Diện tích: 4820.40 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 5866.90 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 4357.30 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1427.20 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 846.50 m²
Diện tích: 2389.70 m²
Diện tích: 449.90 m²
Diện tích: 887.90 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 985.50 m²
Diện tích: 1117.40 m²
Diện tích: 23.12 ha
Diện tích: 25.07 ha
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 6.53 ha
Thửa đất số: 98
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 24.30 ha
Loại đất: CQP, Đất quốc phòng
Thửa đất số: 81
Diện tích: 2875.80 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 3162.40 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 3.51 ha
Thửa đất số: 91
Diện tích: 3942.70 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 4462.60 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 9495.80 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 93
Diện tích: 5065.10 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 2131.50 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 1672.80 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 3414.10 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 335.40 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 464.90 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 150.90 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 2477.10 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 2553.80 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1617.90 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 3592.40 m²
Tờ bản đồ số: 138
Diện tích: 1025.80 m²
Diện tích: 1149.40 m²
Diện tích: 940.20 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 51.80 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 103
Thửa đất số: 104
Diện tích: 17.56 ha
Diện tích: 1768.30 m²
Diện tích: 2026.80 m²
Diện tích: 1623.50 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 4703.50 m²
Diện tích: 1762.70 m²
Diện tích: 562.70 m²
Diện tích: 1867.20 m²
Diện tích: 567.40 m²
Diện tích: 902.50 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1656.20 m²