Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 1.23 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Địa chỉ: Xã Bình Ba, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26578
Thửa đất số: 352
Diện tích: 2728.80 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 366
Diện tích: 2039.30 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 123
Tờ bản đồ số: 41
Diện tích: 3860.60 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 219
Diện tích: 3386.45 m²
Thửa đất số: 188
Diện tích: 2062.44 m²
Thửa đất số: 381
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 1944.79 m²
Thửa đất số: 409
Diện tích: 64.89 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 6477.19 m²
Thửa đất số: 319
Diện tích: 229.39 m²
Thửa đất số: 397
Diện tích: 66.94 m²
Thửa đất số: 266
Diện tích: 317.50 m²
Thửa đất số: 296
Diện tích: 1340.81 m²
Thửa đất số: 238
Diện tích: 197.72 m²
Thửa đất số: 0
Diện tích: 36.41 m²
Thửa đất số: 229
Diện tích: 566.31 m²
Thửa đất số: 480
Diện tích: 498.70 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 119.08 m²
Thửa đất số: 137
Diện tích: 202.86 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 1075.87 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 188.66 m²
Thửa đất số: 472
Diện tích: 522.82 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 333.52 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 225.63 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 1122.00 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 2463.08 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 207.96 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 490.17 m²
Thửa đất số: 116
Tờ bản đồ số: 73
Diện tích: 685.19 m²
Diện tích: 116.37 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 25.25 m²
Thửa đất số: 9
Tờ bản đồ số: 82
Diện tích: 882.30 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 10
Diện tích: 612.50 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 74
Diện tích: 2190.80 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 2169.10 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1077.50 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 2101.60 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 2698.72 m²
Thửa đất số: 119
Diện tích: 146.60 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 2948.20 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 1278.90 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 148.70 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 915.91 m²
Thửa đất số: 178
Diện tích: 252.70 m²
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 2.32 ha
Thửa đất số: 200
Diện tích: 8.50 m²
Thửa đất số: 199
Diện tích: 37.50 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 1.30 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 122.70 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 1.10 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 3152.40 m²
Thửa đất số: 293
Diện tích: 1673.90 m²
Thửa đất số: 960
Tờ bản đồ số: 76
Diện tích: 498.20 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 728
Diện tích: 530.70 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 959
Diện tích: 114.90 m²
Thửa đất số: 738
Diện tích: 508.60 m²
Thửa đất số: 1003
Tờ bản đồ số: 43
Diện tích: 2.64 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 50
Diện tích: 3134.72 m²
Thửa đất số: 8
Tờ bản đồ số: 51
Diện tích: 29.24 ha
Thửa đất số: 25
Tờ bản đồ số: 83
Diện tích: 4452.58 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 463.60 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 20
Diện tích: 2554.27 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1770.30 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 1047.30 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2603.00 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 153.20 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 188.18 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 5937.83 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 1821.30 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 3724.70 m²
Diện tích: 6373.10 m²
Diện tích: 1581.90 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 529.20 m²
Diện tích: 1147.56 m²
Thửa đất số: 152
Diện tích: 2598.00 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 4061.70 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 201.20 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 5077.00 m²
Diện tích: 293.10 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 1052.13 m²
Loại đất: CLN+LUK, Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 151
Diện tích: 5596.60 m²
Diện tích: 4641.10 m²
Diện tích: 167.10 m²
Diện tích: 5336.80 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 3883.30 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 998.80 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 916.98 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1487.19 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 999.10 m²
Diện tích: 3092.26 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 1807.81 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 1115.74 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 265.70 m²
Diện tích: 1716.80 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 7217.00 m²
Diện tích: 47.30 ha
Thửa đất số: 441
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 2025.39 m²
Thửa đất số: 275
Diện tích: 1366.80 m²
Thửa đất số: 246
Diện tích: 105.58 m²
Thửa đất số: 118
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 638.90 m²