Thửa đất số: 597
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 91.10 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Bình Trung, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Code: 26593
Thửa đất số: 599
Diện tích: 86.00 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 157
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 2280.60 m²
Thửa đất số: 276
Diện tích: 5409.10 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 316
Diện tích: 988.90 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 248
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 593.60 m²
Thửa đất số: 397
Diện tích: 5234.50 m²
Thửa đất số: 682
Diện tích: 217.80 m²
Thửa đất số: 95
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 395.80 m²
Thửa đất số: 241
Diện tích: 631.40 m²
Thửa đất số: 193
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 102.60 m²
Thửa đất số: 96
Tờ bản đồ số: 43
Diện tích: 165.80 m²
Thửa đất số: 33
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 1375.30 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 165.20 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 113.50 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 535.00 m²
Thửa đất số: 1436
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 713.46 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 502
Diện tích: 302.10 m²
Thửa đất số: 1278
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 2568.41 m²
Thửa đất số: 1048
Diện tích: 738.62 m²
Thửa đất số: 454
Diện tích: 360.09 m²
Thửa đất số: 1055
Diện tích: 372.08 m²
Thửa đất số: 1075
Diện tích: 154.98 m²
Thửa đất số: 992
Diện tích: 220.43 m²
Thửa đất số: 1126
Diện tích: 394.16 m²
Thửa đất số: 1171
Diện tích: 118.83 m²
Thửa đất số: 946
Diện tích: 147.95 m²
Thửa đất số: 0
Diện tích: 170.37 m²
Thửa đất số: 1251
Diện tích: 296.43 m²
Thửa đất số: 896
Diện tích: 6674.61 m²
Thửa đất số: 256
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 5601.01 m²
Thửa đất số: 895
Diện tích: 3321.91 m²
Thửa đất số: 1221
Diện tích: 58.89 m²
Thửa đất số: 1212
Diện tích: 45.70 m²
Thửa đất số: 1208
Diện tích: 83.72 m²
Thửa đất số: 837
Diện tích: 2146.76 m²
Thửa đất số: 663
Diện tích: 7663.67 m²
Thửa đất số: 1057
Diện tích: 430.36 m²
Thửa đất số: 526
Diện tích: 407.34 m²
Thửa đất số: 533
Diện tích: 9120.40 m²
Thửa đất số: 883
Diện tích: 88.67 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 3969.40 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 1138
Diện tích: 140.76 m²
Thửa đất số: 1164
Diện tích: 6223.08 m²
Thửa đất số: 1162
Diện tích: 7314.13 m²
Thửa đất số: 1580
Diện tích: 493.71 m²
Thửa đất số: 1228
Diện tích: 310.57 m²
Thửa đất số: 1248
Diện tích: 67.80 m²
Thửa đất số: 1199
Diện tích: 3259.89 m²
Thửa đất số: 1304
Diện tích: 825.24 m²
Thửa đất số: 1270
Diện tích: 2987.78 m²
Thửa đất số: 709
Diện tích: 270.50 m²
Thửa đất số: 628
Diện tích: 182.15 m²
Thửa đất số: 747
Diện tích: 382.72 m²
Thửa đất số: 786
Diện tích: 532.54 m²
Thửa đất số: 670
Diện tích: 666.61 m²
Thửa đất số: 277
Diện tích: 504.98 m²
Thửa đất số: 274
Diện tích: 557.40 m²
Thửa đất số: 300
Diện tích: 3079.83 m²
Thửa đất số: 1695
Diện tích: 224.27 m²
Thửa đất số: 1587
Diện tích: 337.82 m²
Thửa đất số: 1273
Diện tích: 159.67 m²
Thửa đất số: 1276
Diện tích: 296.19 m²
Diện tích: 595.20 m²
Thửa đất số: 1107
Diện tích: 363.80 m²
Thửa đất số: 1320
Diện tích: 1389.16 m²
Thửa đất số: 1469
Diện tích: 608.93 m²
Thửa đất số: 1194
Diện tích: 749.24 m²
Thửa đất số: 746
Diện tích: 298.90 m²
Thửa đất số: 1582
Diện tích: 2924.63 m²
Thửa đất số: 1267
Diện tích: 593.22 m²
Thửa đất số: 287
Diện tích: 222.72 m²
Thửa đất số: 191
Diện tích: 403.81 m²
Thửa đất số: 1215
Diện tích: 298.46 m²
Thửa đất số: 1313
Diện tích: 209.41 m²
Thửa đất số: 633
Diện tích: 142.53 m²
Thửa đất số: 731
Diện tích: 343.21 m²
Thửa đất số: 808
Diện tích: 1037.20 m²
Thửa đất số: 340
Diện tích: 121.67 m²
Diện tích: 7671.87 m²
Thửa đất số: 396
Diện tích: 242.49 m²
Thửa đất số: 455
Diện tích: 275.21 m²
Thửa đất số: 543
Diện tích: 4963.88 m²
Thửa đất số: 267
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1911.34 m²
Thửa đất số: 1209
Diện tích: 8006.55 m²
Thửa đất số: 1758
Diện tích: 2473.24 m²
Thửa đất số: 435
Diện tích: 8156.75 m²
Thửa đất số: 1428
Diện tích: 687.55 m²
Thửa đất số: 1431
Diện tích: 608.03 m²
Thửa đất số: 1433
Diện tích: 548.44 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 3079.04 m²
Thửa đất số: 1363
Diện tích: 2001.35 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 576.48 m²
Thửa đất số: 341
Diện tích: 344.49 m²
Thửa đất số: 288
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 1418.93 m²
Thửa đất số: 463
Diện tích: 379.67 m²
Thửa đất số: 417
Diện tích: 4925.53 m²
Diện tích: 82.46 m²
Diện tích: 440.30 m²
Thửa đất số: 349
Diện tích: 5904.79 m²