Thửa đất số: 53
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 3.77 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Địa chỉ: Xã Vạn Thắng, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22516
Thửa đất số: 52
Diện tích: 2.77 ha
Thửa đất số: 41
Diện tích: 8.59 ha
Loại đất: DCS, Đất đồi núi chưa sử dụng
Thửa đất số: 57
Diện tích: 7597.00 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 1.80 ha
Thửa đất số: 71
Diện tích: 1.31 ha
Thửa đất số: 44
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 70
Diện tích: 5206.00 m²
Thửa đất số: 8
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 8633.30 m²
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 24
Diện tích: 6558.20 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 1931.00 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 4959.60 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 11
Diện tích: 7579.90 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 262.20 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 2188.20 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 17
Diện tích: 2776.10 m²
Loại đất: TSN, Đơn vị sự nghiệp công lập
Thửa đất số: 42
Diện tích: 3871.00 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 208.00 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1029.80 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 20
Diện tích: 234.30 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 304.40 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 303.30 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 801.90 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1020.10 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1405.70 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 634.30 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2341.80 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.61 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1749.10 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1507.20 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1059.90 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1.91 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 642.10 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 14
Diện tích: 16.40 m²
Thửa đất số: 65
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 4.20 ha
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 89
Diện tích: 1.54 ha
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 92
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 91
Diện tích: 1548.50 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 80
Diện tích: 542.50 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 7287.70 m²
Diện tích: 3.19 ha
Thửa đất số: 85
Diện tích: 4239.50 m²
Thửa đất số: 40
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 2443.40 m²
Diện tích: 1760.60 m²
Diện tích: 637.30 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 629.40 m²
Thửa đất số: 73
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 3.62 ha
Thửa đất số: 157
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 3.69 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 2.73 ha
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1378.60 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 481.70 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1309.80 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 3212.10 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 3442.50 m²
Diện tích: 2557.10 m²
Diện tích: 750.70 m²
Diện tích: 941.60 m²
Diện tích: 652.70 m²
Diện tích: 3515.70 m²
Diện tích: 2599.70 m²
Diện tích: 1.65 ha
Diện tích: 5226.30 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 3414.40 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 63
Diện tích: 1516.70 m²
Diện tích: 779.90 m²
Diện tích: 8485.50 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 991.10 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 8864.60 m²
Diện tích: 3448.60 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 766.40 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 640.50 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 7297.20 m²
Diện tích: 2412.00 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 2527.00 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1579.90 m²
Diện tích: 1105.20 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 3715.50 m²
Diện tích: 604.70 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 509.20 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 438.30 m²
Diện tích: 405.40 m²
Diện tích: 333.00 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 316.80 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 269.20 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 187.00 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 161.10 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 115.30 m²
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1253.40 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 2.23 ha
Loại đất: SKX, Mã không hợp lệ
Diện tích: 9819.60 m²
Diện tích: 1535.40 m²
Diện tích: 1668.50 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 24.60 m²
Diện tích: 2.08 ha
Diện tích: 1841.10 m²
Diện tích: 2495.50 m²
Diện tích: 2.86 ha
Diện tích: 6.57 ha
Diện tích: 4.39 ha