Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 56
Diện tích: 7337.90 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Địa chỉ: Thị trấn Vạn Giã, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22489
Thửa đất số: 98
Tờ bản đồ số: 40
Diện tích: 7677.00 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 51
Diện tích: 4848.80 m²
Loại đất: TSN, Đơn vị sự nghiệp công lập
Thửa đất số: 41
Diện tích: 4474.50 m²
Loại đất: ODT+LNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 38
Diện tích: 3617.90 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 3150.10 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 2961.80 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 2747.30 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1948.40 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 532.30 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 109
Diện tích: 360.40 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 55
Diện tích: 360.20 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 359.40 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 297.60 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 297.10 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 288.40 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 84
Diện tích: 157.30 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 139.30 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 138.70 m²
Thửa đất số: 81
Diện tích: 137.40 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 79.40 m²
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 39
Diện tích: 1.80 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 5152.80 m²
Loại đất: ODT+TSN, Đất ở tại đô thị, Đơn vị sự nghiệp công lập
Thửa đất số: 5
Diện tích: 4668.60 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 373.90 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 4338.80 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1664.30 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 48
Tờ bản đồ số: 52
Diện tích: 489.20 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 4567.30 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 6634.50 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 5762.20 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 2908.70 m²
Thửa đất số: 46
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 1616.60 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 1.05 ha
Diện tích: 737.70 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Diện tích: 226.60 m²
Diện tích: 1025.80 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1232.90 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 24.50 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1435.90 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 570.50 m²
Diện tích: 207.10 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 187.60 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 127.90 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 112.70 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 99.60 m²
Diện tích: 96.50 m²
Diện tích: 90.90 m²
Diện tích: 84.20 m²
Diện tích: 81.60 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 64.80 m²
Diện tích: 17.00 m²
Thửa đất số: 97
Tờ bản đồ số: 53
Diện tích: 1424.00 m²
Diện tích: 1376.40 m²
Diện tích: 177.00 m²
Thửa đất số: 227
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 90.00 m²
Thửa đất số: 226
Thửa đất số: 15
Thửa đất số: 14
Thửa đất số: 16
Diện tích: 88.70 m²
Thửa đất số: 228
Diện tích: 87.10 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 883.10 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1104.40 m²
Diện tích: 1408.40 m²
Diện tích: 2790.00 m²
Diện tích: 371.90 m²
Diện tích: 1859.40 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 795.30 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 2486.90 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 133.80 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 127.40 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 203.80 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 5936.80 m²
Loại đất: TSK, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1437.70 m²
Diện tích: 129.30 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 1.11 ha
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Thửa đất số: 87
Diện tích: 128.70 m²
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 2757.00 m²
Diện tích: 7861.10 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 132.40 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 37.20 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 292.70 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 6441.80 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 1885.70 m²
Diện tích: 354.50 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 302.60 m²
Diện tích: 465.50 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 191.50 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 102.70 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 69.70 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 200.00 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 89.10 m²
Diện tích: 7554.30 m²
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 100.00 m²
Diện tích: 149.30 m²
Thửa đất số: 186
Diện tích: 95.90 m²
Thửa đất số: 187
Diện tích: 87.50 m²
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 50
Diện tích: 90.10 m²