Thửa đất số: 33
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 5480.00 m²
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Địa chỉ: Xã Vạn Bình, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22501
Thửa đất số: 32
Diện tích: 3611.00 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 3.42 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 978.00 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 2969.00 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 8236.00 m²
Thửa đất số: GT
Diện tích: 3763.39 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 12
Diện tích: 48.09 ha
Loại đất: RSN, Đất rừng tự nhiên
Thửa đất số: 5
Diện tích: 88.10 ha
Thửa đất số: T
Diện tích: 467.59 m²
Loại đất: TSL, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 14
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 96.44 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 89.94 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 47.46 ha
Thửa đất số: S
Diện tích: 5.75 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 1.74 km²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.50 km²
Diện tích: 47.87 ha
Diện tích: 46.55 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1.47 km²
Diện tích: 1.62 km²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 90.23 ha
Thửa đất số: 1
Diện tích: 88.73 ha
Thửa đất số: 3
Diện tích: 12.63 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 71.19 ha
Diện tích: 1.07 km²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 2467.00 m²
Diện tích: 35.11 ha
Thửa đất số: 30
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 2.64 ha
Thửa đất số: 27
Diện tích: 2.18 ha
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1.96 ha
Diện tích: 1.30 ha
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 41
Diện tích: 5288.00 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 3970.00 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 9560.00 m²
Diện tích: 5.52 km²
Loại đất: RPN-llla1, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (llla1)
Thửa đất số: 87
Diện tích: 4.43 ha
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1.13 ha
Thửa đất số: 83
Diện tích: 1.82 ha
Thửa đất số: 85
Diện tích: 1.74 ha
Thửa đất số: 82
Diện tích: 1.85 ha
Thửa đất số: 81
Diện tích: 3.23 ha
Thửa đất số: 80
Diện tích: 2.92 ha
Thửa đất số: 86
Diện tích: 3101.00 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 4.20 ha
Thửa đất số: 78
Diện tích: 6.15 ha
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 37
Diện tích: 6.93 ha
Thửa đất số: 76
Diện tích: 1.33 ha
Diện tích: 73.40 ha
Thửa đất số: 77
Diện tích: 1.94 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 2.90 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 4592.00 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1222.00 m²
Diện tích: 4047.00 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 4.54 ha
Diện tích: 4.11 ha
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1.87 ha
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 88
Diện tích: 9024.00 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 83.25 ha
Thửa đất số: 50
Diện tích: 37.45 ha
Loại đất: RSM, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 71
Diện tích: 9758.00 m²
Diện tích: 27.38 ha
Thửa đất số: 70
Diện tích: 2.16 ha
Thửa đất số: 52
Diện tích: 1.38 ha
Thửa đất số: 53
Diện tích: 1.99 ha
Thửa đất số: 65
Diện tích: 3277.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 6063.00 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 2.00 ha
Thửa đất số: 43
Diện tích: 3.04 ha
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 381.00 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Diện tích: 1126.10 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 49
Thửa đất số: 48
Thửa đất số: 42
Diện tích: 5.32 ha
Diện tích: 5387.00 m²
Diện tích: 2558.00 m²
Thửa đất số: 462
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 3156.00 m²
Loại đất: NHK, Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 382
Diện tích: 8989.70 m²
Thửa đất số: 457
Diện tích: 1065.30 m²
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 1933.90 m²
Thửa đất số: 431
Diện tích: 7292.50 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 3.29 ha
Thửa đất số: 59
Diện tích: 6901.00 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 26.25 ha
Thửa đất số: 47
Diện tích: 3.26 ha
Thửa đất số: 64
Thửa đất số: 55
Diện tích: 3542.00 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 5807.00 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 4759.00 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 4437.00 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 89
Diện tích: 2.94 ha
Thửa đất số: 557
Diện tích: 1400.10 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 75
Diện tích: 4398.00 m²
Thửa đất số: 532
Diện tích: 4770.80 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 1.24 ha
Thửa đất số: 531
Diện tích: 2.05 ha
Thửa đất số: 482
Diện tích: 4263.90 m²