Thửa đất số: 763
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 7893.00 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Địa chỉ: Xã Vạn Phú, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22510
Thửa đất số: 123
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 6758.50 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 8831.90 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 3
Diện tích: 2945.30 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 2248.40 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 296
Diện tích: 3.10 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.62 km²
Loại đất: RPN-IIIa2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa2)
Diện tích: 2.53 km²
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 2.14 km²
Loại đất: RSN-IIb, Đất rừng tự nhiên (IIb)
Thửa đất số: 395
Diện tích: 2611.60 m²
Thửa đất số: 397
Diện tích: 2514.70 m²
Thửa đất số: 396
Diện tích: 2004.20 m²
Thửa đất số: 398
Diện tích: 1405.00 m²
Thửa đất số: 392
Diện tích: 875.40 m²
Thửa đất số: 390
Diện tích: 420.40 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 399
Diện tích: 374.30 m²
Thửa đất số: 393
Diện tích: 92.10 m²
Thửa đất số: 555
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 1081.90 m²
Thửa đất số: T
Diện tích: 2.02 ha
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 9
Diện tích: 84.62 ha
Loại đất: RPN-IIIa1, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa1)
Diện tích: 2.42 ha
Thửa đất số: S
Diện tích: 5.69 ha
Loại đất: ,
Diện tích: 47.17 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 64.93 ha
Loại đất: RPN-RT, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (RT)
Thửa đất số: 24
Diện tích: 40.27 ha
Diện tích: 2.07 ha
Diện tích: 3.96 ha
Diện tích: 9861.51 m²
Thửa đất số: 305
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1.03 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1389.00 m²
Thửa đất số: 303
Diện tích: 2.15 ha
Loại đất: RST-Keo.I, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.I)
Thửa đất số: B
Diện tích: 658.34 m²
Thửa đất số: 304
Diện tích: 1.13 ha
Thửa đất số: 301
Diện tích: 5870.00 m²
Thửa đất số: 300
Diện tích: 4143.00 m²
Thửa đất số: 259
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 485.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 260
Diện tích: 983.00 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 258
Diện tích: 364.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 245
Diện tích: 657.30 m²
Thửa đất số: 244
Diện tích: 586.60 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 689.70 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 853.80 m²
Thửa đất số: 241
Diện tích: 720.90 m²
Thửa đất số: 240
Diện tích: 198.90 m²
Loại đất: TSN, Đơn vị sự nghiệp công lập
Thửa đất số: 242
Diện tích: 578.70 m²
Thửa đất số: 219
Diện tích: 503.30 m²
Thửa đất số: 220
Diện tích: 191.90 m²
Thửa đất số: 222
Diện tích: 992.30 m²
Thửa đất số: 201
Diện tích: 783.70 m²
Thửa đất số: 221
Diện tích: 327.10 m²
Thửa đất số: 199
Diện tích: 516.20 m²
Thửa đất số: 200
Diện tích: 436.80 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 504.40 m²
Thửa đất số: 203
Diện tích: 963.00 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 679.50 m²
Thửa đất số: 179
Diện tích: 314.40 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 159.50 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 130.90 m²
Thửa đất số: 274
Diện tích: 2.34 ha
Thửa đất số: 275
Diện tích: 6022.00 m²
Thửa đất số: 276
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 273
Diện tích: 9213.00 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 2003.40 m²
Thửa đất số: 271
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 272
Diện tích: 1.92 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 2636.20 m²
Thửa đất số: 270
Diện tích: 1.05 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1.33 ha
Thửa đất số: 268
Diện tích: 5469.00 m²
Thửa đất số: 22
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 2.06 ha
Thửa đất số: 193
Diện tích: 2.05 ha
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Thửa đất số: 269
Diện tích: 2.37 ha
Thửa đất số: 194
Diện tích: 3.18 ha
Thửa đất số: 196
Diện tích: 6192.00 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 2368.13 m²
Thửa đất số: 195
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 189
Diện tích: 1.37 ha
Thửa đất số: 191
Diện tích: 3.28 ha
Thửa đất số: 190
Diện tích: 7352.00 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 2.28 ha
Thửa đất số: 156
Diện tích: 3.77 ha
Diện tích: 4.05 ha
Thửa đất số: 155
Diện tích: 9764.00 m²
Diện tích: 3.29 ha
Diện tích: 2.65 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 23.74 ha
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1396.50 m²
Thửa đất số: 324
Diện tích: 18.43 ha
Loại đất: DCS-Ic, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ic)
Thửa đất số: 325
Diện tích: 2.29 ha
Diện tích: 2.26 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 2.57 ha
Thửa đất số: 299
Diện tích: 1.00 ha
Thửa đất số: 255
Diện tích: 711.00 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 5390.00 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 2509.40 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1228.79 m²
Thửa đất số: 148
Diện tích: 869.20 m²
Thửa đất số: 117
Diện tích: 960.00 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 795.10 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 1425.60 m²