Thửa đất số: 1011
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 4.58 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Địa chỉ: Xã Vĩnh Thái, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22402
Thửa đất số: 20
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 1.83 ha
Thửa đất số: 220
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 3933.00 m²
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 219
Diện tích: 6189.00 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 2.21 ha
Thửa đất số: 224
Diện tích: 2.26 ha
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 63
Diện tích: 1.37 km²
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Thửa đất số: 197
Diện tích: 15.01 ha
Tờ bản đồ số: 64
Diện tích: 8.73 ha
Thửa đất số: 211
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 183
Diện tích: 1.04 ha
Loại đất: OTC, Đất ở
Thửa đất số: 929T
Diện tích: 1.90 ha
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 178
Diện tích: 5.86 ha
Thửa đất số: 182
Diện tích: 3947.00 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 6587.00 m²
Thửa đất số: GT
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 2.96 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: 563
Diện tích: 83.87 m²
Thửa đất số: 562
Thửa đất số: 561
Thửa đất số: 560
Diện tích: 83.94 m²
Thửa đất số: 559
Diện tích: 83.86 m²
Thửa đất số: T
Diện tích: 264.42 m²
Thửa đất số: 179
Diện tích: 2413.00 m²
Thửa đất số: 459
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 5.35 ha
Diện tích: 1.44 ha
Diện tích: 5.30 ha
Thửa đất số: 8
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 3.12 ha
Thửa đất số: 111
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 19.67 ha
Thửa đất số: 1012
Diện tích: 8544.50 m²
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 2.00 ha
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 3833.50 m²
Loại đất: TSL, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 9
Diện tích: 4779.00 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 183.10 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 12
Diện tích: 2599.70 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 5058.00 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2677.90 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 7158.80 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 470.50 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 4879.00 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 585.80 m²
Diện tích: 3219.10 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2162.20 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 21
Diện tích: 4621.20 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 8676.00 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 2629.70 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 4081.70 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 7547.20 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 6777.80 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 3478.70 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 3288.50 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 605.50 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 5487.50 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1954.80 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 2685.80 m²
Thửa đất số: 45
Diện tích: 603.80 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 5191.40 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 3111.70 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 7478.50 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 5429.00 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 8736.40 m²
Thửa đất số: 7
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 437.60 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 11
Diện tích: 223.20 m²
Diện tích: 479.60 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 466.00 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 653.20 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 365.40 m²
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 784.00 m²
Diện tích: 412.30 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 337.90 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 49.30 m²
Diện tích: 497.90 m²
Diện tích: 364.70 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 892.60 m²
Diện tích: 216.50 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 157.30 m²
Diện tích: 14.20 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 463.10 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 4.83 ha
Thửa đất số: 103
Diện tích: 917.80 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 2152.00 m²
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 2.36 ha
Diện tích: 1.97 ha
Diện tích: 1.46 ha
Diện tích: 793.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 2.03 ha
Diện tích: 75.40 m²
Diện tích: 2.51 ha
Diện tích: 619.20 m²
Diện tích: 1.06 ha
Diện tích: 3476.30 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 9235.30 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1272.10 m²
Diện tích: 8219.20 m²
Diện tích: 1.10 ha
Diện tích: 7131.30 m²
Diện tích: 3325.10 m²
Diện tích: 3585.30 m²
Diện tích: 5198.50 m²