Thửa đất số: 83
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 8194.90 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Phường Vĩnh Hòa, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22327
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 5533.50 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 2728.30 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 37
Diện tích: 174.50 m²
Loại đất: DKV, Đất khu vui chơi, giải trí công cộng, sinh hoạt cộng đồng
Thửa đất số: 135
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 2.34 ha
Thửa đất số: 148
Diện tích: 2450.10 m²
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.33 ha
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 58.62 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 416
Tờ bản đồ số: 77
Diện tích: 1.15 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: GT
Diện tích: 1872.93 m²
Thửa đất số: 140
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 2019.00 m²
Thửa đất số: 34
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 2963.70 m²
Thửa đất số: 283
Tờ bản đồ số: 48
Diện tích: 9435.90 m²
Thửa đất số: 8
Tờ bản đồ số: 47
Diện tích: 1040.30 m²
Thửa đất số: 67
Tờ bản đồ số: 63
Diện tích: 6959.50 m²
Thửa đất số: 57
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 82
Tờ bản đồ số: 56
Diện tích: 4369.70 m²
Thửa đất số: 85
Tờ bản đồ số: 70
Diện tích: 3133.70 m²
Thửa đất số: 362
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 405
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 3481.20 m²
Tờ bản đồ số: 69
Diện tích: 1686.60 m²
Thửa đất số: 276
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 101
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 1.61 ha
Diện tích: 1.48 ha
Loại đất: DVH, Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Thửa đất số: 453
Diện tích: 2448.30 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 2531.10 m²
Loại đất: CQP, Đất quốc phòng
Thửa đất số: 6
Diện tích: 3504.50 m²
Thửa đất số: 51
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 3670.30 m²
Thửa đất số: 52
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 4066.70 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1832.00 m²
Thửa đất số: 382
Tờ bản đồ số: 41
Diện tích: 4988.00 m²
Thửa đất số: T
Diện tích: 1972.30 m²
Loại đất: CDG, Mã không hợp lệ
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 60.21 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 110.32 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 4602.20 m²
Diện tích: 3835.00 m²
Thửa đất số: 149
Diện tích: 3440.60 m²
Thửa đất số: 123
Diện tích: 2665.70 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 2154.10 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 1995.70 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 1893.20 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 1583.00 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 1310.80 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 843.60 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 503.00 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 392.20 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 167.80 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 109.90 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 59.10 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 40.40 m²
Thửa đất số: 133
Tờ bản đồ số: 74
Diện tích: 3.11 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 5489.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 332.50 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 313.40 m²
Thửa đất số: 330
Diện tích: 6501.80 m²
Thửa đất số: 411
Diện tích: 2000.00 m²
Thửa đất số: 177
Diện tích: 4095.00 m²
Loại đất: RST-Bđ.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Bđ.II)
Thửa đất số: 410
Diện tích: 1568.90 m²
Thửa đất số: 409
Diện tích: 2000.20 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 688.00 m²
Diện tích: 74.90 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 408
Diện tích: 8463.70 m²
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 139.17 m²
Thửa đất số: 120
Diện tích: 88.86 m²
Diện tích: 33.74 ha
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Thửa đất số: 171
Diện tích: 17.33 ha
Thửa đất số: 44
Diện tích: 13.92 ha
Diện tích: 10.32 ha
Thửa đất số: 419
Diện tích: 3.14 ha
Thửa đất số: 373
Diện tích: 2.73 ha
Thửa đất số: 332
Diện tích: 2.40 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 2.31 ha
Thửa đất số: 394
Diện tích: 2.30 ha
Thửa đất số: 172
Diện tích: 1.90 ha
Thửa đất số: 333
Diện tích: 1.28 ha
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 43
Diện tích: 7416.00 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 6781.00 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 6439.00 m²
Diện tích: 2418.40 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 76.18 ha
Loại đất: RPT-Ib, Đất có rừng trồng phòng hộ (Ib)
Thửa đất số: 173
Diện tích: 19.78 ha
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 43.41 m²
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 99.94 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 181.32 m²
Thửa đất số: 175
Diện tích: 83.38 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 190.41 m²
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 8410.00 m²
Thửa đất số: 63
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 8206.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 2.68 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2.03 ha
Diện tích: 1.09 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 137
Tờ bản đồ số: 36
Diện tích: 81.32 m²
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 70
Diện tích: 1607.00 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 437.80 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 288.70 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 2537.80 m²