Thửa đất số: 222
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 29.70 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Địa chỉ: Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22387
Thửa đất số: 221
Diện tích: 1.12 ha
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Thửa đất số: 373
Diện tích: 79.47 ha
Loại đất: RPN-Ib, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (Ib)
Thửa đất số: 144
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 295.50 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 146
Diện tích: 261.30 m²
Thửa đất số: GT
Diện tích: 181.13 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 126
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 2152.00 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 1695.60 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 867.70 m²
Thửa đất số: M
Tờ bản đồ số: 64
Diện tích: 764.79 m²
Tờ bản đồ số: 65
Diện tích: 1867.96 m²
Thửa đất số: 128
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 500.00 m²
Loại đất: ĐM, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 179
Diện tích: 1020.00 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 760.00 m²
Loại đất: T, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 82
Diện tích: 845.00 m²
Loại đất: Q, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 150
Diện tích: 4322.10 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 30.90 m²
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 7861.80 m²
Thửa đất số: T
Diện tích: 11.99 ha
Loại đất: CHN, Đất trồng cây hằng năm
Thửa đất số: 135
Diện tích: 1504.70 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 1140.00 m²
Loại đất: 2L, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 136
Diện tích: 295.30 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 1640.00 m²
Thửa đất số: 137
Diện tích: 3224.50 m²
Thửa đất số: 138
Diện tích: 1807.00 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 1600.00 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 2610.00 m²
Loại đất: NĐ, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 79
Diện tích: 1325.00 m²
Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1450.00 m²
Diện tích: 3529.40 m²
Loại đất: OTC, Đất ở
Diện tích: 2.94 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1645.00 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1060.00 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 1025.00 m²
Thửa đất số: 22
Loại đất: Ao, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 21
Diện tích: 535.00 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 240.00 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 85.00 m²
Loại đất: Hg, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: S
Diện tích: 3.83 ha
Diện tích: 2.03 ha
Diện tích: 5414.56 m²
Diện tích: 8.22 ha
Thửa đất số: 173
Diện tích: 3.46 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 69
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 2.97 ha
Loại đất: Hb, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 315
Tờ bản đồ số: 70
Diện tích: 6879.60 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 2.04 ha
Loại đất: núi, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 51
Diện tích: 1.37 ha
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 2
Diện tích: 3.07 ha
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Tờ bản đồ số: 56
Diện tích: 469.98 m²
Diện tích: 1531.80 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1753.31 m²
Tờ bản đồ số: 57
Diện tích: 4228.70 m²
Tờ bản đồ số: 52
Diện tích: 1.33 ha
Diện tích: 4.25 ha
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 34
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 1460.00 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1055.00 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 440.00 m²
Diện tích: 435.00 m²
Diện tích: 6725.00 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 934.60 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 143.30 m²
Diện tích: 342.00 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 961.40 m²
Thửa đất số: 12
Tờ bản đồ số: 58
Diện tích: 822.00 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 403.80 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1276.40 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 471.40 m²
Diện tích: 1243.50 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1690.00 m²
Thửa đất số: 470
Diện tích: 1665.00 m²
Thửa đất số: 590
Diện tích: 375.00 m²
Thửa đất số: B
Diện tích: 360.67 m²
Thửa đất số: 587
Diện tích: 410.00 m²
Thửa đất số: 588
Diện tích: 770.00 m²
Thửa đất số: 526
Diện tích: 450.00 m²
Thửa đất số: 532
Diện tích: 290.00 m²
Diện tích: 322.50 m²
Diện tích: 323.70 m²
Diện tích: 423.90 m²
Thửa đất số: 106
Tờ bản đồ số: 59
Diện tích: 380.10 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 1367.90 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 1045.80 m²
Thửa đất số: 246
Diện tích: 200.65 m²
Thửa đất số: 247
Diện tích: 797.32 m²
Thửa đất số: 111
Diện tích: 2050.50 m²
Diện tích: 4203.81 m²
Diện tích: 1706.03 m²
Thửa đất số: 637
Diện tích: 1925.00 m²
Thửa đất số: 636
Diện tích: 1760.00 m²
Diện tích: 1150.00 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 2395.50 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 2220.00 m²
Thửa đất số: 286
Diện tích: 1166.20 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 1041.40 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 102.10 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Diện tích: 1532.59 m²
Thửa đất số: 353
Diện tích: 1090.00 m²
Thửa đất số: 308
Diện tích: 825.00 m²