Thửa đất số: 1110T
Tờ bản đồ số: 64
Diện tích: 7.23 km²
Loại đất: SMN, Mã không hợp lệ
Địa chỉ: Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22378
Thửa đất số: 46
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 15.22 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 36
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 15.42 ha
Thửa đất số: 60
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 8.43 ha
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 288.20 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 2.22 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3.14 ha
Thửa đất số: 1
Diện tích: 2.54 ha
Diện tích: 3.37 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 2129.60 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 4
Thửa đất số: 27
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 2219.40 m²
Thửa đất số: 216
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 2119.40 m²
Thửa đất số: 215
Diện tích: 3573.00 m²
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.53 ha
Diện tích: 3014.50 m²
Diện tích: 1010.30 m²
Diện tích: 296.50 m²
Diện tích: 4716.50 m²
Diện tích: 1067.60 m²
Thửa đất số: 85
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 1.81 ha
Thửa đất số: 212
Diện tích: 1.79 ha
Thửa đất số: 108
Diện tích: 134.30 m²
Thửa đất số: 109
Diện tích: 80.00 m²
Thửa đất số: 110
Thửa đất số: 147
Thửa đất số: 149
Thửa đất số: 148
Thửa đất số: 49
Thửa đất số: 67
Thửa đất số: 68
Thửa đất số: 69
Thửa đất số: 70
Diện tích: 90.00 m²
Thửa đất số: 71
Thửa đất số: 86
Diện tích: 159.50 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 86.00 m²
Thửa đất số: 88
Thửa đất số: 111
Diện tích: 158.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 100.00 m²
Thửa đất số: 113
Thửa đất số: 89
Thửa đất số: 72
Thửa đất số: 73
Thửa đất số: 152
Thửa đất số: 153
Thửa đất số: 112
Diện tích: 85.30 m²
Thửa đất số: 74
Thửa đất số: 90
Thửa đất số: 114
Thửa đất số: 91
Thửa đất số: 115
Thửa đất số: 92
Thửa đất số: 116
Tờ bản đồ số: 52
Diện tích: 5.64 ha
Diện tích: 1318.50 m²
Diện tích: 3.92 ha
Diện tích: 1.24 ha
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 376.00 m²
Tờ bản đồ số: 77
Diện tích: 4.63 ha
Diện tích: 2.24 ha
Thửa đất số: 215T
Diện tích: 76.66 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 216T
Diện tích: 563.20 m²
Thửa đất số: 217T
Diện tích: 367.00 m²
Thửa đất số: 218T
Diện tích: 732.60 m²
Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 159.80 m²
Diện tích: 160.00 m²
Diện tích: 160.10 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 6.01 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1430.30 m²
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 6.25 ha
Diện tích: 207.50 m²
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 5.89 ha
Thửa đất số: 29
Tờ bản đồ số: 11
Tờ bản đồ số: 12
Thửa đất số: 28
Diện tích: 3.61 ha
Thửa đất số: 26
Thửa đất số: 25
Thửa đất số: 24
Diện tích: 7226.00 m²
Tờ bản đồ số: 43
Thửa đất số: T
Diện tích: 22.88 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 202
Thửa đất số: 204
Diện tích: 85.20 m²
Thửa đất số: 205
Thửa đất số: 206
Thửa đất số: 207
Thửa đất số: 208
Thửa đất số: 209
Thửa đất số: 210
Thửa đất số: 203
Thửa đất số: 187
Thửa đất số: 191