Thửa đất số: 157
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 2213.40 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22330
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 6569.77 m²
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 44
Tờ bản đồ số: 60
Diện tích: 1.29 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1.64 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 3490.07 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1.73 ha
Thửa đất số: T
Diện tích: 5.87 ha
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 4
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 1857.60 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Diện tích: 1197.60 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Diện tích: 2.06 ha
Thửa đất số: 225
Tờ bản đồ số: 44
Diện tích: 4192.60 m²
Thửa đất số: 191
Diện tích: 853.80 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 1600.00 m²
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 242
Diện tích: 129.00 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 376.20 m²
Thửa đất số: 65
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 199.20 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 165.30 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 1975.60 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 180.00 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 261.40 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 410.30 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 87.30 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 82.70 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 148.90 m²
Diện tích: 1.96 ha
Thửa đất số: 36
Diện tích: 105.80 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 135.50 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 158.70 m²
Diện tích: 292.50 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 381.40 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 198.10 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 67.80 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 91.50 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 95.40 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 99.00 m²
Thửa đất số: 194
Diện tích: 252.90 m²
Thửa đất số: 193
Diện tích: 256.80 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 46.60 m²
Thửa đất số: 195
Diện tích: 97.40 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 84.30 m²
Thửa đất số: 304
Tờ bản đồ số: 41
Diện tích: 5.72 ha
Loại đất: RPT-Ib, Đất có rừng trồng phòng hộ (Ib)
Thửa đất số: 305
Diện tích: 4414.00 m²
Thửa đất số: 266
Tờ bản đồ số: 69
Diện tích: 2.56 ha
Thửa đất số: 264
Diện tích: 1.20 ha
Thửa đất số: 265
Diện tích: 1.11 ha
Thửa đất số: 263
Diện tích: 2.53 ha
Thửa đất số: 10
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 64.45 m²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 364.40 m²
Thửa đất số: 18
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 5799.60 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 1330.90 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 551.00 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 3318.80 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 228.60 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 911.60 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 277.90 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 71.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 532.80 m²
Thửa đất số: 244
Tờ bản đồ số: 70
Diện tích: 29.53 ha
Thửa đất số: 269
Diện tích: 12.57 ha
Loại đất: RPT, Đất có rừng trồng phòng hộ
Thửa đất số: 380
Diện tích: 1.44 ha
Diện tích: 1.56 ha
Diện tích: 3.93 ha
Diện tích: 2503.88 m²
Loại đất: CDG, Mã không hợp lệ
Diện tích: 1653.00 m²
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 258.70 m²
Diện tích: 3436.00 m²
Diện tích: 363.40 m²
Diện tích: 169.40 m²
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 64.10 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 993.70 m²
Diện tích: 255.50 m²
Diện tích: 862.30 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 152.20 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 229.20 m²
Diện tích: 851.50 m²
Diện tích: 1.52 ha
Thửa đất số: 47
Diện tích: 8103.70 m²
Thửa đất số: GT
Diện tích: 1688.85 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 3474.20 m²
Diện tích: 284.80 m²
Diện tích: 1932.20 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 2677.00 m²
Diện tích: 2868.90 m²
Diện tích: 1.33 ha
Diện tích: 6101.00 m²
Diện tích: 326.42 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2457.00 m²
Diện tích: 4280.70 m²
Diện tích: 720.00 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 356.00 m²
Diện tích: 110.03 m²
Diện tích: 429.00 m²
Diện tích: 362.00 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 729.60 m²
Diện tích: 423.00 m²
Thửa đất số: 368
Diện tích: 2979.90 m²
Thửa đất số: 369
Diện tích: 5717.60 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 4474.00 m²
Tờ bản đồ số: 42
Diện tích: 1.53 ha
Loại đất: CHN, Đất trồng cây hằng năm