Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 8260.96 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Trừ Văn Thố, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương
Code: 25816
Thửa đất số: 238
Diện tích: 6254.25 m²
Thửa đất số: 239
Diện tích: 3.61 ha
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2.02 ha
Loại đất: CLN+SKC, Đất trồng cây lâu năm, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 243
Diện tích: 2425.87 m²
Thửa đất số: 106
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 3338.96 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 4477.99 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 4847.11 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 6662.83 m²
Thửa đất số: 60
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 6638.38 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 1.22 ha
Thửa đất số: 192
Diện tích: 1.14 ha
Thửa đất số: 219
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 1145.84 m²
Thửa đất số: 220
Diện tích: 1144.95 m²
Thửa đất số: 154
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 6.32 ha
Thửa đất số: 206
Diện tích: 1227.36 m²
Thửa đất số: 210
Diện tích: 1391.96 m²
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 2.86 ha
Thửa đất số: 209
Diện tích: 1931.47 m²
Thửa đất số: 181
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 1.52 ha
Thửa đất số: 208
Diện tích: 1793.49 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 1681.59 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 9775.05 m²
Thửa đất số: 246
Diện tích: 4643.12 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 174
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 3181.71 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 44
Diện tích: 7581.30 m²
Thửa đất số: 290
Diện tích: 3292.77 m²
Thửa đất số: 289
Diện tích: 1629.46 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 6830.34 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 2532.03 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 103
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 3355.03 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 8564.45 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 2.03 ha
Thửa đất số: 248
Diện tích: 8560.81 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 1.36 ha
Thửa đất số: 45
Diện tích: 8210.72 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 1947.11 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 6188.68 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 9433.05 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 5502.80 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 774.68 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 172
Diện tích: 1832.78 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 6034.93 m²
Diện tích: 8.31 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 10
Diện tích: 3.56 ha
Diện tích: 1511.76 m²
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 19.39 ha
Thửa đất số: 20
Diện tích: 4.66 ha
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 34
Diện tích: 6.87 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1387.85 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 24.70 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 21.83 ha
Diện tích: 19.64 ha
Thửa đất số: 118
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 8481.30 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1.28 ha
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 199
Diện tích: 4121.41 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 3987.18 m²
Thửa đất số: 27
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 7955.70 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 3524.94 m²
Thửa đất số: 65
Tờ bản đồ số: 23
Diện tích: 1351.01 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 3476.27 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 1394.70 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 2978.07 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 401.09 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 1287.79 m²
Diện tích: 586.50 m²
Thửa đất số: 211
Diện tích: 1184.57 m²
Thửa đất số: 212
Diện tích: 1.20 ha
Thửa đất số: 213
Diện tích: 598.66 m²
Thửa đất số: 215
Diện tích: 637.45 m²
Thửa đất số: 216
Diện tích: 1713.12 m²
Diện tích: 1.60 ha
Diện tích: 1.84 ha
Thửa đất số: 221
Diện tích: 3210.60 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Thửa đất số: 223
Diện tích: 5588.40 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 31
Diện tích: 9825.28 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 1101.82 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 4.98 ha
Thửa đất số: 252
Diện tích: 1084.41 m²
Thửa đất số: 251
Diện tích: 1069.14 m²
Thửa đất số: 250
Diện tích: 1062.21 m²
Thửa đất số: 249
Diện tích: 1662.18 m²
Diện tích: 1283.43 m²
Thửa đất số: 236
Diện tích: 6699.71 m²
Thửa đất số: 245
Diện tích: 1150.23 m²
Thửa đất số: 244
Diện tích: 1887.37 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 1.75 ha
Loại đất: NHK, Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 41
Diện tích: 7474.80 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 7448.67 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 7555.20 m²
Diện tích: 1.51 ha
Thửa đất số: 149
Diện tích: 613.87 m²
Thửa đất số: 164
Diện tích: 613.67 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 3129.17 m²
Diện tích: 600.22 m²
Thửa đất số: 275
Diện tích: 355.28 m²