Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 6367.93 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Địa chỉ: Xã Tân Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương
Code: 25825
Thửa đất số: 170
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 4659.56 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 2120.06 m²
Thửa đất số: 48
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 4031.69 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 36
Diện tích: 2184.47 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 32
Diện tích: 6653.81 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 2514.26 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 803.85 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 1040.59 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 1671.36 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 5666.73 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 20
Diện tích: 2319.79 m²
Thửa đất số: 217
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 496.16 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1.22 ha
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 47
Diện tích: 1138.43 m²
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 3384.19 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 4341.29 m²
Diện tích: 4579.02 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 962.26 m²
Diện tích: 7872.63 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 3778.67 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 153
Diện tích: 2015.52 m²
Diện tích: 28.04 ha
Thửa đất số: 7
Diện tích: 12.48 ha
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 1.31 ha
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 1.24 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1042.84 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 5.59 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 4.94 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 4.33 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 7339.40 m²
Tờ bản đồ số: 38
Diện tích: 2631.58 m²
Diện tích: 2476.49 m²
Diện tích: 1320.30 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1.53 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1.10 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 9192.41 m²
Diện tích: 9593.36 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 26.70 ha
Diện tích: 25.60 ha
Thửa đất số: 38
Diện tích: 25.79 ha
Diện tích: 28.65 ha
Diện tích: 22.23 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 9736.11 m²
Diện tích: 9951.70 m²
Diện tích: 9798.25 m²
Diện tích: 9110.44 m²
Thửa đất số: 42
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 1.49 ha
Thửa đất số: 41
Diện tích: 5784.70 m²
Diện tích: 1.50 ha
Thửa đất số: 40
Diện tích: 9812.77 m²
Diện tích: 5.24 ha
Thửa đất số: 43
Diện tích: 8453.95 m²
Diện tích: 9289.46 m²
Thửa đất số: 323
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1064.78 m²
Thửa đất số: 346
Diện tích: 359.99 m²
Thửa đất số: 347
Diện tích: 360.03 m²
Thửa đất số: 348
Thửa đất số: 349
Diện tích: 360.02 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 5.19 ha
Thửa đất số: 1
Diện tích: 3.14 ha
Diện tích: 5165.25 m²
Diện tích: 3989.88 m²
Diện tích: 1.66 ha
Diện tích: 1.01 ha
Diện tích: 7371.78 m²
Diện tích: 27.31 ha
Diện tích: 25.95 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 23.89 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 24.83 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.21 ha
Diện tích: 3.79 ha
Diện tích: 1.39 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 301
Diện tích: 2.00 ha
Thửa đất số: 302
Diện tích: 1.99 ha
Thửa đất số: 452
Diện tích: 3.34 ha
Thửa đất số: 309
Thửa đất số: 451
Diện tích: 4872.47 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1.61 ha
Diện tích: 1.12 ha
Diện tích: 1.78 ha
Diện tích: 2927.27 m²
Thửa đất số: 293
Diện tích: 1.04 ha
Diện tích: 1.11 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 2.89 ha
Thửa đất số: 177
Diện tích: 3353.83 m²
Thửa đất số: 108
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 3425.01 m²
Thửa đất số: 140
Thửa đất số: 71
Diện tích: 232.54 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 815.05 m²
Diện tích: 7166.05 m²
Diện tích: 6345.54 m²
Diện tích: 11.64 ha
Diện tích: 2510.25 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3344.30 m²