Thửa đất số: 69
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 2440.07 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Địa chỉ: Xã Hưng Hòa, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương
Code: 25831
Thửa đất số: 77
Diện tích: 4132.88 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 70
Diện tích: 1148.55 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 1318.41 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 1458.96 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 1660.51 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 1305.79 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 1608.49 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 9162.80 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 593.45 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 614.22 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 655.67 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 777.19 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 722.87 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 618.70 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 939.89 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 1132.95 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 5403.13 m²
Thửa đất số: 48
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 26.50 ha
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 49
Diện tích: 26.44 ha
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1.09 ha
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.23 ha
Thửa đất số: 6
Diện tích: 5595.32 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 5535.26 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 6129.88 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.90 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1.34 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 4232.86 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 4761.28 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 4891.96 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 9110.62 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 9410.23 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 4213.92 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 4339.46 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 3879.60 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 5219.31 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1.53 ha
Thửa đất số: 27
Diện tích: 8379.55 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 4255.16 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 1.58 ha
Thửa đất số: 47
Diện tích: 25.74 ha
Thửa đất số: 100
Diện tích: 2.29 ha
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 46
Diện tích: 23.76 ha
Thửa đất số: 44
Diện tích: 16.31 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 26.07 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 23.18 ha
Thửa đất số: 25
Diện tích: 26.22 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 26.00 ha
Diện tích: 25.50 ha
Diện tích: 17.67 ha
Diện tích: 16.96 ha
Diện tích: 17.46 ha
Thửa đất số: 43
Diện tích: 17.74 ha
Diện tích: 49.56 ha
Thửa đất số: 42
Diện tích: 25.78 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 12.74 ha
Diện tích: 47.31 ha
Thửa đất số: 486
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3899.80 m²
Thửa đất số: 175
Diện tích: 4024.11 m²
Diện tích: 24.53 ha
Thửa đất số: 174
Diện tích: 4616.84 m²
Thửa đất số: 229
Diện tích: 525.45 m²
Thửa đất số: 560
Diện tích: 210.83 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 807.51 m²
Thửa đất số: 661
Diện tích: 3785.19 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 1960.92 m²
Thửa đất số: 172
Diện tích: 2173.05 m²
Thửa đất số: 171
Diện tích: 5117.41 m²
Thửa đất số: 660
Diện tích: 328.29 m²
Thửa đất số: 512
Diện tích: 5955.89 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 5762.61 m²
Thửa đất số: 361
Diện tích: 2710.79 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 279
Diện tích: 314.70 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 181.34 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 676
Diện tích: 1110.25 m²
Thửa đất số: 680
Diện tích: 196.04 m²
Thửa đất số: 681
Diện tích: 198.48 m²
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 4631.46 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 5.85 ha
Diện tích: 4.18 ha
Thửa đất số: 75
Diện tích: 7213.99 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 6789.43 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 590
Diện tích: 4.65 ha
Thửa đất số: 592
Diện tích: 3.55 ha
Diện tích: 15.49 ha
Diện tích: 2.43 ha
Diện tích: 4243.61 m²
Diện tích: 9697.03 m²
Diện tích: 4740.81 m²
Diện tích: 1.69 ha
Diện tích: 6727.78 m²
Diện tích: 2126.35 m²
Diện tích: 3463.85 m²
Diện tích: 6785.99 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 3002.95 m²
Diện tích: 1.27 ha
Diện tích: 1.14 ha
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 58
Diện tích: 6659.69 m²