Thửa đất số: 6
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 2.40 km²
Loại đất: RPN-IIIa2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa2)
Địa chỉ: Xã Khánh Trung, Huyện Khánh Vĩnh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22618
Thửa đất số: 5
Diện tích: 1.13 km²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 74.48 ha
Loại đất: RSN-IIIa2, Đất rừng tự nhiên (IIIa2)
Thửa đất số: 12
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 10.17 km²
Loại đất: RPN-Gỗ, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (Gỗ)
Diện tích: 2.14 km²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 2.00 km²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1.91 km²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 8.86 km²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 4.68 km²
Loại đất: RPN-lla2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (lla2)
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.97 km²
Diện tích: 1.81 km²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 1.53 km²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 78.99 ha
Diện tích: 1.36 km²
Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1.24 km²
Diện tích: 1.72 km²
Diện tích: 1.32 km²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 7.08 km²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.55 km²
Loại đất: RSN-IIIa3, Đất rừng tự nhiên (IIIa3)
Thửa đất số: 9
Diện tích: 61.20 ha
Diện tích: 1.15 km²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 1.14 km²
Loại đất: RSN-IIa2, Đất rừng tự nhiên (IIa2)
Diện tích: 1.26 km²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 87.07 ha
Diện tích: 1.60 km²
Diện tích: 1.11 km²
Diện tích: 1.40 km²
Diện tích: 76.24 ha
Diện tích: 1.00 km²
Diện tích: 57.00 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 49.32 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1.69 km²
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 2.87 km²
Diện tích: 1.99 km²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1.45 km²
Diện tích: 1.29 km²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1.20 km²
Diện tích: 1.05 km²
Thửa đất số: 33
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1.28 km²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 94.07 ha
Diện tích: 72.49 ha
Thửa đất số: 36
Diện tích: 95.18 ha
Thửa đất số: 37
Diện tích: 32.96 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 25.04 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 5.93 ha
Diện tích: 2.08 ha
Diện tích: 6630.00 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3.25 ha
Loại đất: RPK-Keo.II, Đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ (Keo.II)
Thửa đất số: 331
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 6333.00 m²
Loại đất: RST-Keo.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.II)
Thửa đất số: 330
Diện tích: 4687.00 m²
Thửa đất số: 332
Diện tích: 1.94 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Diện tích: 1.59 km²
Diện tích: 1.42 km²
Diện tích: 1.19 km²
Diện tích: 1.08 km²
Thửa đất số: T
Diện tích: 13.51 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 36.60 ha
Diện tích: 16.48 ha
Diện tích: 3.84 ha
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Diện tích: 10.38 ha
Diện tích: 16.08 ha
Diện tích: 44.10 ha
Diện tích: 48.82 ha
Diện tích: 14.65 ha
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 7.81 ha
Diện tích: 6.30 ha
Diện tích: 5.96 ha
Diện tích: 5.66 ha
Diện tích: 5.01 ha
Diện tích: 4.18 ha
Diện tích: 4.03 ha
Diện tích: 3.14 ha
Diện tích: 2.86 ha
Diện tích: 2.82 ha
Diện tích: 1.79 ha
Diện tích: 1.64 ha
Diện tích: 6448.64 m²
Diện tích: 4899.88 m²
Thửa đất số: S
Diện tích: 13.24 ha
Loại đất: ,
Diện tích: 1.23 ha
Diện tích: 1.10 km²
Diện tích: 27.56 ha
Diện tích: 18.07 ha
Diện tích: 9.20 ha
Diện tích: 4.96 ha
Diện tích: 4.50 ha
Diện tích: 3.79 ha
Diện tích: 2.83 ha
Diện tích: 9753.00 m²
Thửa đất số: 20
Thửa đất số: 25
Diện tích: 75.04 ha
Diện tích: 48.87 ha