Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 59.46 ha
Loại đất: RSN-IIIa2, Đất rừng tự nhiên (IIIa2)
Địa chỉ: Xã Khánh Hiệp, Huyện Khánh Vĩnh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22612
Thửa đất số: 4
Diện tích: 1.34 km²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.38 km²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.41 km²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1.61 km²
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 1.86 km²
Diện tích: 1.95 km²
Diện tích: 1.84 km²
Diện tích: 1.31 km²
Diện tích: 9.66 km²
Loại đất: RPN-IIIa2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa2)
Thửa đất số: 8
Diện tích: 7.68 km²
Diện tích: 1.24 km²
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 76.27 ha
Diện tích: 1.04 km²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 64.71 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.21 km²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 70.90 ha
Thửa đất số: 25
Diện tích: 5.92 km²
Loại đất: RPN-IIIa3, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa3)
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 37.86 ha
Thửa đất số: GT
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 1.49 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: 249
Diện tích: 69.48 ha
Loại đất: RPT-Keo.II, Đất có rừng trồng phòng hộ (Keo.II)
Thửa đất số: T
Diện tích: 2.57 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 1.11 ha
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 1.68 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 300
Diện tích: 96.83 ha
Loại đất: RST-Keo.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.II)
Thửa đất số: 384
Diện tích: 54.89 ha
Thửa đất số: 14
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 8892.40 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 185
Diện tích: 3534.82 m²
Diện tích: 4641.90 m²
Loại đất: NHK, Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 184
Diện tích: 558.47 m²
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1.75 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 1316.20 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 1.16 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1.08 ha
Thửa đất số: 187
Diện tích: 1857.00 m²
Thửa đất số: 186
Diện tích: 3298.14 m²
Thửa đất số: 243
Diện tích: 4658.67 m²
Tờ bản đồ số: 19
Diện tích: 4808.50 m²
Thửa đất số: 32
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 3235.80 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1106.20 m²
Thửa đất số: 147
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 6.29 ha
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 1184.50 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 99.60 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 20
Diện tích: 320.80 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 19
Diện tích: 92.30 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 364.50 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 387.30 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 7814.00 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 1243.40 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 4637.00 m²
Thửa đất số: 50
Diện tích: 1580.60 m²
Thửa đất số: 55
Diện tích: 728.60 m²
Thửa đất số: 52
Diện tích: 357.80 m²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 2480.40 m²
Diện tích: 6079.20 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 4.87 ha
Thửa đất số: 141
Diện tích: 3.00 ha
Thửa đất số: 240
Diện tích: 4533.10 m²
Thửa đất số: 30
Diện tích: 715.40 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Diện tích: 2977.60 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 1541.90 m²
Thửa đất số: 350
Diện tích: 776.60 m²
Thửa đất số: 357
Diện tích: 323.00 m²
Thửa đất số: 54
Diện tích: 997.30 m²
Diện tích: 193.60 m²
Thửa đất số: 56
Diện tích: 851.90 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 335.30 m²
Thửa đất số: 137
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 824.80 m²
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 1.42 ha
Diện tích: 1499.30 m²
Tờ bản đồ số: 15
Diện tích: 1819.00 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 231
Diện tích: 568.70 m²
Thửa đất số: 252
Diện tích: 7025.40 m²
Thửa đất số: 238
Diện tích: 627.60 m²
Diện tích: 3085.30 m²
Thửa đất số: 217
Diện tích: 5143.20 m²
Thửa đất số: 199
Diện tích: 1.88 ha
Loại đất: LNQ, Đất trồng cây ăn quả lâu năm
Thửa đất số: 214
Diện tích: 1148.30 m²
Thửa đất số: 221
Diện tích: 5.85 ha
Diện tích: 939.00 m²
Thửa đất số: 29
Diện tích: 616.80 m²
Diện tích: 2.76 ha
Thửa đất số: 124
Diện tích: 1.01 ha
Tờ bản đồ số: 14
Diện tích: 6012.30 m²
Thửa đất số: 164
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 3059.00 m²
Diện tích: 847.80 m²
Diện tích: 2413.20 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 1038.70 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 702.50 m²
Thửa đất số: 78
Diện tích: 979.70 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 339.20 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 6305.20 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 251.60 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 3795.60 m²
Diện tích: 3486.80 m²
Thửa đất số: 287
Diện tích: 2672.80 m²