Thửa đất số: 2
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 2.22 km²
Loại đất: RPN-IIIa2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa2)
Địa chỉ: Xã Giang Ly, Huyện Khánh Vĩnh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22633
Thửa đất số: 5
Diện tích: 47.24 ha
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.21 km²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 74.70 ha
Thửa đất số: 17
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 4398.00 m²
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 32
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 934.80 m²
Loại đất: DGD, Đất xây dựng cơ sở giáo dục và đào tạo
Thửa đất số: 46
Diện tích: 247.90 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 30
Diện tích: 313.40 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 684.50 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 25
Diện tích: 189.80 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 541.80 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 3522.30 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 188.80 m²
Loại đất: DBV, Đất công trình hạ tầng bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin
Thửa đất số: 24
Diện tích: 603.40 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 31
Diện tích: 679.70 m²
Loại đất: TSC, Đất xây dựng trụ sở cơ quan
Thửa đất số: 29
Diện tích: 457.30 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 811.50 m²
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 2002.60 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 984.60 m²
Diện tích: 2143.20 m²
Diện tích: 2441.50 m²
Thửa đất số: S
Diện tích: 4683.02 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1501.00 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 834.50 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 2.66 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 471.10 m²
Thửa đất số: 21
Diện tích: 580.50 m²
Diện tích: 234.50 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 19
Diện tích: 311.70 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 195.20 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 316.20 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1.15 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 1.03 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 219.10 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 423.70 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 15
Diện tích: 279.40 m²
Diện tích: 314.90 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1.84 ha
Diện tích: 162.60 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 155.60 m²
Diện tích: 202.00 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 209.10 m²
Diện tích: 711.94 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 210.00 m²
Diện tích: 320.70 m²
Diện tích: 6136.00 m²
Diện tích: 155.00 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 83.00 m²
Diện tích: 2495.20 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 1999.20 m²
Diện tích: 1519.20 m²
Diện tích: 1357.90 m²
Diện tích: 1312.70 m²
Diện tích: 1254.60 m²
Diện tích: 1240.20 m²
Diện tích: 1121.70 m²
Diện tích: 913.20 m²
Loại đất: DYT, Đất xây dựng cơ sở y tế
Diện tích: 741.30 m²
Diện tích: 604.50 m²
Diện tích: 539.80 m²
Diện tích: 530.60 m²
Diện tích: 466.70 m²
Diện tích: 302.00 m²
Diện tích: 233.60 m²
Diện tích: 199.50 m²
Diện tích: 191.10 m²
Diện tích: 173.80 m²
Loại đất: DVH, Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Diện tích: 168.00 m²
Thửa đất số: 74
Tờ bản đồ số: 11
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1089.40 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 1570.00 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 387.60 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 1434.10 m²
Thửa đất số: 93
Diện tích: 244.80 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 77.90 m²
Diện tích: 306.80 m²
Diện tích: 279.00 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 168.20 m²
Thửa đất số: 94
Diện tích: 73.00 m²
Diện tích: 189.50 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 885.20 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 211.40 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 841.90 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 138.70 m²
Diện tích: 475.60 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 280.40 m²
Diện tích: 283.90 m²
Diện tích: 931.90 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 166.00 m²
Thửa đất số: 92
Diện tích: 389.50 m²
Thửa đất số: 95
Diện tích: 276.40 m²
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 3202.40 m²
Diện tích: 9467.80 m²
Diện tích: 268.70 m²
Diện tích: 764.60 m²
Diện tích: 435.70 m²
Diện tích: 225.20 m²
Diện tích: 270.30 m²
Diện tích: 985.60 m²