Thửa đất số: 24
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 37.88 ha
Loại đất: RPN-IIIa3, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa3)
Địa chỉ: Xã Khánh Bình, Huyện Khánh Vĩnh, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22615
Thửa đất số: 3
Diện tích: 24.80 ha
Loại đất: DCS-Ib, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ib)
Thửa đất số: 4
Diện tích: 7.26 ha
Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 31
Diện tích: 3.29 ha
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 1.92 ha
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1.04 ha
Thửa đất số: 28
Tờ bản đồ số: 32
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1.13 ha
Loại đất: NHK, Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1.77 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 2607.60 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 7955.80 m²
Diện tích: 6544.00 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 19
Diện tích: 6109.50 m²
Thửa đất số: 93
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 5753.90 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 3896.70 m²
Thửa đất số: 31
Diện tích: 3440.80 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 2
Diện tích: 8117.40 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2478.30 m²
Thửa đất số: 253
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 1.56 ha
Loại đất: RST-Keo.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.II)
Thửa đất số: 255
Diện tích: 2.68 ha
Thửa đất số: 265
Diện tích: 918.17 m²
Diện tích: 1.28 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 7237.00 m²
Thửa đất số: 246
Diện tích: 1727.00 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 8193.20 m²
Thửa đất số: 251
Diện tích: 4407.00 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1.52 ha
Thửa đất số: 254
Diện tích: 3132.00 m²
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 92
Diện tích: 7683.70 m²
Thửa đất số: 245
Diện tích: 2903.00 m²
Thửa đất số: 247
Diện tích: 3778.22 m²
Diện tích: 5106.60 m²
Thửa đất số: 252
Diện tích: 2349.00 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 3063.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: GT
Diện tích: 1.36 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: 402
Diện tích: 5.99 ha
Thửa đất số: 401
Diện tích: 16.87 ha
Thửa đất số: 386
Diện tích: 6.24 ha
Thửa đất số: 385
Diện tích: 3.08 ha
Thửa đất số: 403
Diện tích: 11.00 ha
Thửa đất số: 404
Diện tích: 12.28 ha
Thửa đất số: 387
Diện tích: 3.74 ha
Thửa đất số: 400
Diện tích: 3.32 ha
Thửa đất số: 388
Diện tích: 6920.00 m²
Thửa đất số: 389
Diện tích: 8.53 ha
Thửa đất số: 396
Diện tích: 84.23 ha
Thửa đất số: 399
Diện tích: 2206.00 m²
Thửa đất số: 398
Diện tích: 1.86 ha
Thửa đất số: 397
Diện tích: 4.86 ha
Thửa đất số: 390
Diện tích: 2.89 ha
Thửa đất số: 437
Diện tích: 14.55 ha
Thửa đất số: 391
Diện tích: 7703.00 m²
Loại đất: Keo.II, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: T
Diện tích: 3808.66 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 395
Diện tích: 1.82 ha
Thửa đất số: 383
Diện tích: 11.70 ha
Thửa đất số: 301
Diện tích: 1.27 ha
Thửa đất số: 392
Diện tích: 3.60 ha
Thửa đất số: 302
Diện tích: 5.16 ha
Thửa đất số: 27
Diện tích: 8900.30 m²
Tờ bản đồ số: 33
Diện tích: 4.33 ha
Thửa đất số: 45
Diện tích: 1.20 ha
Thửa đất số: 52
Diện tích: 305.20 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 298
Diện tích: 3.11 ha
Thửa đất số: 295
Diện tích: 1619.23 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 4714.40 m²
Thửa đất số: 46
Diện tích: 318.50 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 1523.50 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 3.09 ha
Thửa đất số: 47
Diện tích: 340.70 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 1229.50 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 5147.10 m²
Diện tích: 3863.36 m²
Thửa đất số: 33
Diện tích: 7393.30 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 246.60 m²
Diện tích: 3909.40 m²
Thửa đất số: 32
Diện tích: 471.00 m²
Diện tích: 4408.40 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 294.90 m²
Diện tích: 3875.40 m²
Diện tích: 5050.20 m²
Diện tích: 5334.30 m²
Diện tích: 8908.70 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 21
Diện tích: 4675.50 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 4429.70 m²
Diện tích: 508.40 m²
Thửa đất số: 51
Diện tích: 4862.30 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 7.89 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 199
Diện tích: 1.53 km²
Loại đất: RSN-Ib, Đất rừng tự nhiên (Ib)
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 3.88 ha
Diện tích: 880.80 m²
Diện tích: 1891.10 m²
Thửa đất số: M
Diện tích: 591.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 1.71 ha
Thửa đất số: 436
Diện tích: 9.34 ha
Thửa đất số: 34
Diện tích: 4462.80 m²
Diện tích: 3382.00 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 2.26 ha
Diện tích: 6881.80 m²