Thửa đất số: 463
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 2.13 ha
Loại đất: RST-Keo.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.II)
Địa chỉ: Xã Thành Sơn, Huyện Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22717
Thửa đất số: 466
Diện tích: 1.67 ha
Thửa đất số: 464
Diện tích: 1.68 ha
Thửa đất số: 405
Diện tích: 1.74 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 3.32 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 27
Diện tích: 4873.00 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 26
Diện tích: 5040.00 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 2.02 ha
Thửa đất số: 131
Tờ bản đồ số: 10
Diện tích: 8.51 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 1.07 ha
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 227
Diện tích: 1.16 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 2277.50 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 2970.90 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 93
Diện tích: 3473.70 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 22
Diện tích: 7447.80 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 1.20 ha
Thửa đất số: 21
Diện tích: 5697.50 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 3476.20 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 20
Diện tích: 5755.20 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1.73 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 4362.40 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 3698.40 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 8909.50 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 1371.80 m²
Diện tích: 1.44 ha
Thửa đất số: 83
Diện tích: 9050.60 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 86
Diện tích: 2754.60 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 2676.20 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 637.40 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 2111.50 m²
Thửa đất số: 80
Diện tích: 2104.80 m²
Loại đất: NHK, Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 78
Diện tích: 4117.50 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 7239.70 m²
Thửa đất số: 75
Diện tích: 9674.30 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 6637.00 m²
Thửa đất số: 52
Tờ bản đồ số: 13
Diện tích: 5.46 ha
Thửa đất số: 50
Diện tích: 2.38 ha
Thửa đất số: 46
Diện tích: 9296.40 m²
Thửa đất số: 240
Diện tích: 9.05 ha
Thửa đất số: 51
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 73.06 ha
Loại đất: RPN-IIIa2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa2)
Diện tích: 14.05 ha
Loại đất: DCS-Ic, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ic)
Thửa đất số: 241
Diện tích: 9.61 ha
Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 1.95 km²
Thửa đất số: 53
Diện tích: 3.73 ha
Thửa đất số: 242
Diện tích: 21.31 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 5841.00 m²
Thửa đất số: 298
Diện tích: 4718.00 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 2214.20 m²
Thửa đất số: 188
Diện tích: 80.72 ha
Thửa đất số: 5
Diện tích: 9745.50 m²
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 5367.00 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3089.00 m²
Loại đất: DCS, Đất đồi núi chưa sử dụng
Diện tích: 2.94 ha
Thửa đất số: 189
Diện tích: 86.19 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 4296.90 m²
Thửa đất số: 295
Diện tích: 2.21 ha
Thửa đất số: 294
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 297
Diện tích: 1.04 ha
Diện tích: 1.35 ha
Thửa đất số: 296
Diện tích: 6.17 ha
Thửa đất số: 293
Diện tích: 5091.00 m²
Thửa đất số: 193
Diện tích: 2.16 ha
Thửa đất số: 192
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 190
Diện tích: 9488.00 m²
Thửa đất số: 191
Diện tích: 9395.00 m²
Thửa đất số: 183
Diện tích: 2.55 ha
Thửa đất số: 186
Diện tích: 6129.00 m²
Diện tích: 2.24 ha
Thửa đất số: 184
Tờ bản đồ số: 6
Diện tích: 7264.20 m²
Thửa đất số: 187
Diện tích: 4.41 ha
Thửa đất số: 113
Thửa đất số: 111
Diện tích: 8547.40 m²
Thửa đất số: 112
Diện tích: 4421.00 m²
Diện tích: 9782.70 m²
Thửa đất số: 110
Diện tích: 2.49 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 1.06 ha
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 106
Diện tích: 8051.00 m²
Diện tích: 2144.10 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 643.90 m²
Tờ bản đồ số: 20
Diện tích: 1.12 ha
Thửa đất số: 55
Diện tích: 7820.90 m²
Thửa đất số: 57
Diện tích: 96.64 ha
Diện tích: 1.21 ha
Thửa đất số: 167
Diện tích: 1.79 ha
Diện tích: 1.87 ha
Thửa đất số: 132
Diện tích: 2.14 ha
Thửa đất số: 129
Diện tích: 2.09 ha
Thửa đất số: 133
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 135
Diện tích: 7.63 ha
Thửa đất số: 56
Diện tích: 28.14 ha
Thửa đất số: 136
Diện tích: 2.07 ha
Thửa đất số: 137
Diện tích: 2.10 ha
Thửa đất số: 160
Diện tích: 3.47 ha
Thửa đất số: 138
Diện tích: 2.82 ha
Thửa đất số: 141
Diện tích: 4.88 ha
Thửa đất số: 146
Diện tích: 16.92 ha
Thửa đất số: 142
Thửa đất số: 154
Diện tích: 2.45 ha