Thửa đất số: 106
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 98.87 ha
Loại đất: RSN-IIIa2, Đất rừng tự nhiên (IIIa2)
Địa chỉ: Xã Sơn Lâm, Huyện Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22720
Thửa đất số: 153
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 1.65 km²
Loại đất: RSN-IIIa1, Đất rừng tự nhiên (IIIa1)
Thửa đất số: 118
Diện tích: 1.20 km²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1.82 km²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1.79 km²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1.50 km²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 80.91 ha
Thửa đất số: 10
Diện tích: 69.17 ha
Thửa đất số: 11
Diện tích: 16.28 ha
Loại đất: DCS-Ic, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ic)
Thửa đất số: 7
Diện tích: 14.06 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 9.77 ha
Thửa đất số: 403
Diện tích: 1.14 ha
Loại đất: RST-Keo.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.II)
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1.05 km²
Thửa đất số: 402
Diện tích: 2.93 ha
Thửa đất số: 404
Diện tích: 2.70 ha
Thửa đất số: 401
Diện tích: 1.76 ha
Thửa đất số: 405
Diện tích: 2.06 ha
Thửa đất số: 400
Diện tích: 1.75 ha
Thửa đất số: 406
Diện tích: 1.07 ha
Thửa đất số: 407
Diện tích: 9156.00 m²
Thửa đất số: 398
Diện tích: 2.04 ha
Thửa đất số: 449
Diện tích: 1.22 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Thửa đất số: 450
Diện tích: 1.45 ha
Thửa đất số: 409
Diện tích: 1.29 ha
Thửa đất số: 410
Diện tích: 3.81 ha
Thửa đất số: 396
Diện tích: 2.65 ha
Thửa đất số: 448
Diện tích: 1.44 ha
Thửa đất số: 451
Diện tích: 2.53 ha
Thửa đất số: 2
Diện tích: 10.13 ha
Thửa đất số: 413
Diện tích: 7816.00 m²
Thửa đất số: 447
Diện tích: 9828.00 m²
Thửa đất số: 446
Diện tích: 3017.00 m²
Thửa đất số: 411
Diện tích: 3.36 ha
Thửa đất số: 395
Diện tích: 4.85 ha
Thửa đất số: 414
Diện tích: 1.71 ha
Thửa đất số: 444
Thửa đất số: 445
Diện tích: 1.87 ha
Thửa đất số: 394
Diện tích: 4.34 ha
Thửa đất số: 415
Diện tích: 3.14 ha
Thửa đất số: 442
Diện tích: 1.51 ha
Thửa đất số: 443
Diện tích: 1.50 ha
Thửa đất số: 439
Diện tích: 1.55 ha
Thửa đất số: 438
Diện tích: 7823.00 m²
Thửa đất số: 437
Diện tích: 1.86 ha
Thửa đất số: 441
Diện tích: 1.96 ha
Thửa đất số: 440
Diện tích: 8364.00 m²
Thửa đất số: 399
Diện tích: 1.90 ha
Thửa đất số: 397
Diện tích: 2.69 ha
Thửa đất số: 408
Diện tích: 1.69 ha
Thửa đất số: 412
Diện tích: 1.41 ha
Thửa đất số: 77
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 2.14 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Thửa đất số: 5
Diện tích: 12.71 ha
Thửa đất số: 4
Diện tích: 3466.00 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1.08 km²
Thửa đất số: 436
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 420
Diện tích: 10.20 ha
Thửa đất số: 435
Diện tích: 5.60 ha
Thửa đất số: 389
Diện tích: 1.39 ha
Thửa đất số: 388
Diện tích: 7686.00 m²
Thửa đất số: 434
Diện tích: 5.33 ha
Thửa đất số: 432
Diện tích: 2.40 ha
Thửa đất số: 433
Diện tích: 4.80 ha
Thửa đất số: 431
Diện tích: 2.55 ha
Thửa đất số: 430
Diện tích: 5.06 ha
Thửa đất số: 422
Diện tích: 2.05 ha
Thửa đất số: 423
Diện tích: 2.23 ha
Thửa đất số: 424
Diện tích: 1.91 ha
Thửa đất số: 426
Diện tích: 1.52 ha
Thửa đất số: 429
Diện tích: 6.71 ha
Thửa đất số: 379
Diện tích: 9864.00 m²
Thửa đất số: 427
Diện tích: 9135.00 m²
Thửa đất số: 54
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 47.06 ha
Loại đất: RPN-IIIa2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa2)
Thửa đất số: 50
Diện tích: 26.32 ha
Thửa đất số: S
Diện tích: 16.89 ha
Loại đất: ,
Thửa đất số: 15
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 8556.30 m²
Diện tích: 1299.20 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Diện tích: 965.00 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Diện tích: 2392.10 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 22
Diện tích: 5342.60 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 1
Diện tích: 908.00 m²
Diện tích: 6.12 ha
Thửa đất số: 17
Diện tích: 4525.10 m²
Diện tích: 3842.80 m²
Loại đất: NHK, Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 2158.90 m²
Diện tích: 2907.30 m²
Diện tích: 1468.90 m²
Diện tích: 12.26 ha
Diện tích: 197.10 m²
Diện tích: 1.24 ha
Diện tích: 403.80 m²
Diện tích: 2483.40 m²
Diện tích: 1834.80 m²
Diện tích: 5561.30 m²
Diện tích: 1.34 km²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 6603.00 m²
Thửa đất số: 49
Diện tích: 36.45 ha
Thửa đất số: 56
Diện tích: 5297.00 m²
Thửa đất số: 48
Diện tích: 52.27 ha
Thửa đất số: 55
Diện tích: 10.16 ha
Thửa đất số: 57
Diện tích: 2018.00 m²