Thửa đất số: 21
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 3.02 ha
Loại đất: RST, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng
Địa chỉ: Xã Sơn Trung, Huyện Khánh Sơn, Tỉnh Khánh Hòa
Code: 22729
Thửa đất số: 20
Diện tích: 1.22 ha
Thửa đất số: 22
Diện tích: 1.06 ha
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1.02 ha
Thửa đất số: 19
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 6.21 ha
Loại đất: DCS-Ic, Đất đồi núi chưa sử dụng (Ic)
Thửa đất số: 41
Diện tích: 10.32 ha
Loại đất: RPN-IIb, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIb)
Thửa đất số: 45
Diện tích: 4.41 ha
Thửa đất số: 44
Diện tích: 2.62 ha
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1.32 ha
Thửa đất số: 5
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 9837.10 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 4
Diện tích: 5465.80 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Diện tích: 3775.90 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 3
Diện tích: 2285.60 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 17
Diện tích: 1.88 ha
Thửa đất số: 15
Diện tích: 2.05 ha
Diện tích: 2.11 ha
Thửa đất số: 16
Diện tích: 3.36 ha
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2.30 ha
Diện tích: 32.12 ha
Thửa đất số: 25
Diện tích: 6.89 ha
Thửa đất số: 37
Diện tích: 4.31 ha
Thửa đất số: 39
Diện tích: 4.40 ha
Loại đất: RST-Keo.II, Đất rừng sản xuất từ đất tự nhiên hoặc trồng (Keo.II)
Thửa đất số: 40
Diện tích: 4134.00 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 1.33 ha
Thửa đất số: 34
Diện tích: 16.91 ha
Loại đất: RPN-IIIa2, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa2)
Thửa đất số: 26
Diện tích: 2.80 ha
Thửa đất số: 32
Diện tích: 2.42 ha
Thửa đất số: 13
Diện tích: 7.73 ha
Thửa đất số: 38
Diện tích: 20.08 ha
Thửa đất số: 82
Diện tích: 2.24 ha
Thửa đất số: 24
Diện tích: 3.98 ha
Diện tích: 1.01 ha
Thửa đất số: 146
Diện tích: 2169.00 m²
Thửa đất số: 85
Diện tích: 2491.00 m²
Thửa đất số: 83
Diện tích: 3557.00 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 3199.00 m²
Diện tích: 19.85 ha
Loại đất: RPN-IIIa1, Đất có rừng tự nhiên phòng hộ (IIIa1)
Thửa đất số: 88
Diện tích: 3166.00 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 1.45 ha
Thửa đất số: 89
Diện tích: 792.00 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 2.70 ha
Thửa đất số: 94
Diện tích: 9834.00 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 4022.00 m²
Thửa đất số: 137
Diện tích: 1295.00 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 6742.00 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 1807.00 m²
Thửa đất số: 99
Thửa đất số: 93
Diện tích: 5952.00 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 2188.00 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 1688.00 m²
Diện tích: 2.45 ha
Thửa đất số: 100
Diện tích: 1.67 ha
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1.18 ha
Thửa đất số: 92
Diện tích: 1.17 ha
Thửa đất số: 145
Diện tích: 7124.00 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 2.00 ha
Thửa đất số: 70
Diện tích: 1.72 ha
Thửa đất số: 98
Diện tích: 4819.00 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 3631.00 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 19.62 ha
Thửa đất số: 69
Diện tích: 1.19 ha
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 7.35 ha
Loại đất: CQP, Đất quốc phòng
Thửa đất số: 6
Diện tích: 4.51 ha
Diện tích: 2.17 ha
Thửa đất số: 8
Diện tích: 1.34 ha
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Diện tích: 9865.10 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 3086.00 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1935.30 m²
Diện tích: 1845.90 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 4934.30 m²
Diện tích: 3622.00 m²
Diện tích: 3260.50 m²
Diện tích: 1.27 km²
Loại đất: RSN-IIIa2, Đất rừng tự nhiên (IIIa2)
Diện tích: 1.43 ha
Diện tích: 2.54 ha
Diện tích: 1.55 ha
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1.41 ha
Diện tích: 15.60 ha
Diện tích: 57.75 ha
Thửa đất số: 35
Diện tích: 1.60 ha
Thửa đất số: 33
Diện tích: 4.71 ha
Thửa đất số: 31
Diện tích: 1.95 ha
Thửa đất số: 30
Diện tích: 1.09 ha
Thửa đất số: 29
Diện tích: 8371.00 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1.50 ha
Thửa đất số: 28
Diện tích: 2.40 ha
Thửa đất số: 12
Diện tích: 6148.00 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 2.06 ha
Diện tích: 1.09 km²
Thửa đất số: 313
Diện tích: 2.01 ha
Loại đất: DCS, Đất đồi núi chưa sử dụng
Thửa đất số: 55
Diện tích: 4.87 ha
Thửa đất số: 61
Diện tích: 4977.00 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 1.07 ha
Diện tích: 1.35 ha
Tờ bản đồ số: 5
Diện tích: 4.92 ha
Diện tích: 1.30 ha
Thửa đất số: 63
Diện tích: 4082.00 m²
Diện tích: 914.50 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 2253.00 m²
Diện tích: 1.85 ha