Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 1.75 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Địa chỉ: Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12085
Diện tích: 366.30 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 2.18 ha
Diện tích: 921.40 m²
Diện tích: 2.04 ha
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 2.20 ha
Loại đất: NKH, Đất nông nghiệp khác
Diện tích: 771.28 m²
Diện tích: 610.82 m²
Diện tích: 8662.33 m²
Diện tích: 842.28 m²
Diện tích: 1016.97 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 2.67 ha
Diện tích: 2.75 ha
Diện tích: 2432.95 m²
Diện tích: 410.46 m²
Diện tích: 1.43 ha
Diện tích: 13.80 ha
Diện tích: 5748.60 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Diện tích: 2342.25 m²
Diện tích: 3483.56 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1912.17 m²
Diện tích: 789.60 m²
Diện tích: 3993.67 m²
Diện tích: 5112.00 m²
Diện tích: 918.95 m²
Diện tích: 855.22 m²
Diện tích: 3152.33 m²
Diện tích: 257.19 m²
Diện tích: 313.56 m²
Diện tích: 1313.25 m²
Diện tích: 1348.26 m²
Diện tích: 2274.09 m²
Diện tích: 5.93 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 16.72 ha
Diện tích: 1.50 km²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 2.14 ha
Diện tích: 10.41 ha
Diện tích: 6.20 ha
Diện tích: 3304.24 m²
Diện tích: 2.27 ha
Diện tích: 11.27 ha
Diện tích: 856.07 m²
Diện tích: 2450.77 m²
Diện tích: 29.88 ha
Diện tích: 9.43 ha
Diện tích: 1107.34 m²
Diện tích: 11.01 ha
Diện tích: 6.31 ha
Diện tích: 183.17 m²
Diện tích: 1.17 ha
Diện tích: 134.51 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 1371.90 m²
Diện tích: 8757.24 m²
Diện tích: 564.43 m²
Diện tích: 2872.75 m²
Diện tích: 9363.90 m²
Diện tích: 2511.32 m²
Diện tích: 3.45 ha
Diện tích: 533.18 m²
Diện tích: 332.98 m²
Diện tích: 360.12 m²
Diện tích: 75.85 m²
Diện tích: 250.18 m²
Diện tích: 53.05 m²
Diện tích: 36.29 m²
Diện tích: 79.95 m²
Diện tích: 1805.09 m²
Diện tích: 321.43 m²
Diện tích: 559.28 m²
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Diện tích: 399.55 m²
Diện tích: 623.64 m²
Diện tích: 28.66 m²
Diện tích: 239.23 m²
Diện tích: 250.77 m²
Diện tích: 605.50 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 2298.44 m²
Diện tích: 516.64 m²
Diện tích: 2490.60 m²
Diện tích: 25.67 m²
Diện tích: 5804.61 m²
Diện tích: 336.20 m²
Diện tích: 256.34 m²
Diện tích: 270.23 m²
Diện tích: 132.70 m²
Diện tích: 673.06 m²
Diện tích: 203.30 m²
Diện tích: 534.98 m²
Loại đất: DVH, Đất xây dựng cơ sở văn hóa
Diện tích: 28.50 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Diện tích: 1616.08 m²
Diện tích: 268.10 m²
Diện tích: 256.25 m²
Diện tích: 130.55 m²
Diện tích: 267.79 m²
Diện tích: 251.01 m²
Diện tích: 433.14 m²
Loại đất: TON, Đất tôn giáo
Diện tích: 183.60 m²
Diện tích: 925.87 m²
Diện tích: 360.66 m²
Diện tích: 606.19 m²
Diện tích: 4303.38 m²