Thửa đất số: Chưa xác định
Tờ bản đồ số: Chưa xác định
Diện tích: 1.36 ha
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Địa chỉ: Xã Tân Việt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Code: 12100
Diện tích: 2299.51 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Diện tích: 395.73 m²
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 49.25 m²
Diện tích: 673.88 m²
Diện tích: 955.33 m²
Diện tích: 3933.16 m²
Diện tích: 1507.16 m²
Diện tích: 15.98 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Diện tích: 17.11 ha
Diện tích: 2.84 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Diện tích: 504.94 m²
Diện tích: 696.32 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Diện tích: 7172.27 m²
Diện tích: 385.01 m²
Diện tích: 420.13 m²
Diện tích: 535.72 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Diện tích: 1.54 ha
Diện tích: 1.18 ha
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Diện tích: 817.91 m²
Diện tích: 3.44 ha
Loại đất: LUA, Đất trồng lúa
Diện tích: 750.90 m²
Diện tích: 116.12 m²
Diện tích: 1.96 ha
Diện tích: 174.61 m²
Diện tích: 5433.61 m²
Diện tích: 1.90 ha
Diện tích: 3.57 ha
Diện tích: 1.45 ha
Diện tích: 1.32 ha
Diện tích: 633.17 m²
Diện tích: 7152.87 m²
Diện tích: 4400.01 m²
Diện tích: 1.08 ha
Diện tích: 579.14 m²
Diện tích: 2743.73 m²
Diện tích: 2230.30 m²
Diện tích: 178.78 m²
Diện tích: 4.90 ha
Diện tích: 9577.84 m²
Diện tích: 8442.91 m²
Diện tích: 5181.32 m²
Diện tích: 90.81 m²
Diện tích: 1993.69 m²
Diện tích: 8026.32 m²
Diện tích: 2482.11 m²
Diện tích: 86.26 m²
Diện tích: 1068.57 m²
Diện tích: 1.52 ha
Diện tích: 1822.07 m²
Diện tích: 963.20 m²
Diện tích: 44.19 m²
Diện tích: 462.91 m²
Diện tích: 960.25 m²
Diện tích: 59.47 m²
Diện tích: 148.02 m²
Diện tích: 185.23 m²
Diện tích: 480.05 m²
Diện tích: 903.68 m²
Diện tích: 2274.98 m²
Diện tích: 4084.23 m²
Diện tích: 48.19 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Diện tích: 54.16 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Diện tích: 146.67 m²
Diện tích: 189.60 m²
Diện tích: 224.26 m²
Diện tích: 332.19 m²
Diện tích: 382.61 m²
Diện tích: 423.09 m²
Diện tích: 697.92 m²
Diện tích: 1320.57 m²
Diện tích: 3167.07 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Diện tích: 3507.66 m²
Diện tích: 5284.89 m²
Diện tích: 5660.17 m²
Diện tích: 1.00 ha
Diện tích: 1.42 ha
Diện tích: 2.79 ha
Diện tích: 3.16 ha
Diện tích: 6.47 ha
Diện tích: 8.91 ha
Diện tích: 5.42 ha
Diện tích: 470.29 m²
Diện tích: 5.95 m²
Diện tích: 616.71 m²
Diện tích: 1136.07 m²
Diện tích: 1.79 ha
Diện tích: 128.83 m²
Diện tích: 1941.05 m²
Diện tích: 6602.58 m²
Diện tích: 293.71 m²
Diện tích: 22.53 m²
Diện tích: 59.37 m²
Diện tích: 285.68 m²
Diện tích: 6.25 m²
Diện tích: 588.65 m²
Diện tích: 4.20 m²
Diện tích: 17.91 m²
Diện tích: 63.62 m²