Thửa đất số: 25
Tờ bản đồ số: 8
Diện tích: 2544.80 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Địa chỉ: Xã Mỹ Thành, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Code: 10456
Thửa đất số: 11
Diện tích: 393.60 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 21
Diện tích: 1525.40 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 447.80 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 766.60 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 176.60 m²
Thửa đất số: 20
Diện tích: 375.50 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 3552.30 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 2833.20 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 480.30 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 861.50 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 347.60 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 575.60 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 288.20 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 3120.20 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 900.80 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1233.50 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 839.70 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 72.80 m²
Loại đất: DNL, Đất công trình năng lượng, chiếu sáng công cộng
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1376.90 m²
Loại đất: NTS, Đất nuôi trồng thủy sản
Thửa đất số: 26
Diện tích: 128.80 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 2916.60 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1312.00 m²
Thửa đất số: 67
Tờ bản đồ số: 17
Diện tích: 1699.70 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 68
Diện tích: 433.10 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 479.60 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 5
Diện tích: 8018.50 m²
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 80.40 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 100.10 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 109.00 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 3247.90 m²
Diện tích: 100.00 m²
Thửa đất số: 213
Tờ bản đồ số: 16
Diện tích: 1807.70 m²
Thửa đất số: 209
Diện tích: 674.80 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 247.70 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 336.80 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 838.20 m²
Thửa đất số: 205
Diện tích: 136.80 m²
Diện tích: 100.20 m²
Diện tích: 99.70 m²
Diện tích: 100.40 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 110.20 m²
Thửa đất số: 200
Diện tích: 50.20 m²
Loại đất: PNK, Đất phi nông nghiệp khác
Diện tích: 81.20 m²
Thửa đất số: 718
Tờ bản đồ số: 7
Diện tích: 1.14 ha
Thửa đất số: 743
Diện tích: 1386.00 m²
Thửa đất số: 740
Diện tích: 84.30 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 739
Diện tích: 55.30 m²
Thửa đất số: 738
Diện tích: 138.30 m²
Thửa đất số: 737
Diện tích: 51.10 m²
Thửa đất số: 735
Diện tích: 58.30 m²
Thửa đất số: 736
Diện tích: 27.10 m²
Thửa đất số: 734
Diện tích: 240.10 m²
Thửa đất số: 733
Diện tích: 145.10 m²
Thửa đất số: 732
Diện tích: 103.60 m²
Thửa đất số: 731
Diện tích: 19.20 m²
Thửa đất số: 730
Diện tích: 190.20 m²
Thửa đất số: 729
Diện tích: 80.10 m²
Thửa đất số: 727
Diện tích: 65.10 m²
Thửa đất số: 728
Diện tích: 103.30 m²
Thửa đất số: 725
Diện tích: 175.00 m²
Thửa đất số: 726
Thửa đất số: 724
Diện tích: 95.10 m²
Thửa đất số: 723
Diện tích: 85.10 m²
Thửa đất số: 722
Diện tích: 138.10 m²
Thửa đất số: 721
Diện tích: 132.10 m²
Thửa đất số: 713
Diện tích: 71.20 m²
Thửa đất số: 708
Diện tích: 113.30 m²
Thửa đất số: 707
Thửa đất số: 706
Diện tích: 166.70 m²
Thửa đất số: 705
Diện tích: 64.90 m²
Thửa đất số: 720
Diện tích: 44.80 m²
Thửa đất số: 704
Diện tích: 100.90 m²
Thửa đất số: 703
Diện tích: 92.40 m²
Thửa đất số: 702
Diện tích: 42.70 m²
Thửa đất số: 701
Diện tích: 121.80 m²
Thửa đất số: 700
Diện tích: 190.00 m²
Thửa đất số: 699
Diện tích: 84.10 m²
Thửa đất số: 698
Diện tích: 95.90 m²
Thửa đất số: 709
Diện tích: 49.20 m²
Thửa đất số: 711
Diện tích: 84.20 m²
Thửa đất số: 712
Diện tích: 52.40 m²
Thửa đất số: 710