Thửa đất số: 148
Tờ bản đồ số: 29
Diện tích: 142.60 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Địa chỉ: Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Code: 10501
Thửa đất số: 147
Diện tích: 130.10 m²
Thửa đất số: 146
Diện tích: 139.00 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 140.50 m²
Thửa đất số: 98
Thửa đất số: 99
Diện tích: 147.60 m²
Thửa đất số: 555
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 220.10 m²
Thửa đất số: 549
Diện tích: 287.80 m²
Thửa đất số: 554
Diện tích: 350.70 m²
Thửa đất số: 552
Diện tích: 342.50 m²
Thửa đất số: 553
Diện tích: 369.70 m²
Thửa đất số: 501
Diện tích: 1042.20 m²
Thửa đất số: 503
Diện tích: 342.10 m²
Thửa đất số: 550
Diện tích: 214.90 m²
Thửa đất số: 508
Diện tích: 156.30 m²
Thửa đất số: 507
Diện tích: 304.80 m²
Thửa đất số: 504
Diện tích: 117.90 m²
Thửa đất số: 499
Diện tích: 390.00 m²
Loại đất: TIN, Đất tín ngưỡng
Thửa đất số: 506
Diện tích: 41.40 m²
Thửa đất số: 495
Diện tích: 191.90 m²
Thửa đất số: 493
Diện tích: 265.00 m²
Thửa đất số: 494
Diện tích: 110.70 m²
Thửa đất số: 497
Diện tích: 110.40 m²
Thửa đất số: 496
Diện tích: 257.40 m²
Thửa đất số: 456
Diện tích: 289.90 m²
Thửa đất số: 460
Diện tích: 210.00 m²
Thửa đất số: 639
Diện tích: 2.80 m²
Loại đất: BCS, Đất bằng chưa sử dụng
Thửa đất số: 627
Diện tích: 112.20 m²
Thửa đất số: 626
Diện tích: 39.80 m²
Thửa đất số: 459
Diện tích: 265.60 m²
Thửa đất số: 498
Diện tích: 102.50 m²
Thửa đất số: 502
Diện tích: 334.70 m²
Thửa đất số: 500
Diện tích: 325.90 m²
Thửa đất số: 551
Diện tích: 326.20 m²
Thửa đất số: 505
Diện tích: 95.20 m²
Thửa đất số: 465
Diện tích: 415.00 m²
Thửa đất số: 463
Diện tích: 305.30 m²
Thửa đất số: 492
Diện tích: 283.40 m²
Thửa đất số: 458
Diện tích: 195.00 m²
Thửa đất số: 457
Diện tích: 346.50 m²
Thửa đất số: 462
Diện tích: 311.70 m²
Thửa đất số: 464
Diện tích: 220.30 m²
Thửa đất số: 259
Tờ bản đồ số: 27
Diện tích: 20.00 m²
Thửa đất số: 258
Diện tích: 189.30 m²
Thửa đất số: 257
Thửa đất số: 256
Diện tích: 174.00 m²
Thửa đất số: 255
Diện tích: 463.00 m²
Thửa đất số: 237
Diện tích: 150.10 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 238
Diện tích: 86.90 m²
Thửa đất số: 254
Diện tích: 30.50 m²
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 239
Diện tích: 92.40 m²
Thửa đất số: 242
Diện tích: 118.50 m²
Thửa đất số: 253
Diện tích: 123.60 m²
Thửa đất số: 252
Diện tích: 112.00 m²
Thửa đất số: 251
Diện tích: 93.00 m²
Thửa đất số: 250
Diện tích: 242.80 m²
Thửa đất số: 249
Diện tích: 410.50 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 243
Diện tích: 861.00 m²
Thửa đất số: 248
Diện tích: 793.60 m²
Thửa đất số: 244
Diện tích: 625.10 m²
Thửa đất số: 204
Diện tích: 556.30 m²
Thửa đất số: 246
Diện tích: 202.10 m²
Thửa đất số: 247
Diện tích: 414.50 m²
Thửa đất số: 11
Tờ bản đồ số: 28
Diện tích: 2385.00 m²
Thửa đất số: 16
Diện tích: 995.50 m²
Thửa đất số: 3
Diện tích: 1642.20 m²
Thửa đất số: 15
Diện tích: 256.00 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 4.04 ha
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 7
Diện tích: 587.90 m²
Loại đất: TSN, Đơn vị sự nghiệp công lập
Thửa đất số: 12
Diện tích: 346.20 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 207.90 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 531.80 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 74.10 m²
Loại đất: PNK, Đất phi nông nghiệp khác
Thửa đất số: 208
Diện tích: 373.30 m²
Thửa đất số: 240
Diện tích: 92.60 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 259.40 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 270.50 m²
Thửa đất số: 205
Diện tích: 749.70 m²
Thửa đất số: 241
Diện tích: 123.70 m²
Thửa đất số: 209
Diện tích: 132.60 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 783.70 m²
Thửa đất số: 236
Diện tích: 607.40 m²
Thửa đất số: 181
Tờ bản đồ số: 30
Diện tích: 395.60 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 172.10 m²
Thửa đất số: 233
Diện tích: 160.00 m²
Diện tích: 196.70 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 115.40 m²
Thửa đất số: 231
Diện tích: 213.90 m²
Thửa đất số: 286
Diện tích: 546.30 m²
Diện tích: 309.30 m²
Thửa đất số: 230
Diện tích: 122.80 m²
Thửa đất số: 281
Diện tích: 626.90 m²
Thửa đất số: 288
Diện tích: 615.50 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 180.70 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 322.80 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 195.10 m²
Thửa đất số: 264
Diện tích: 71.70 m²
Thửa đất số: 263
Diện tích: 211.50 m²
Diện tích: 716.50 m²
Loại đất: MNC, Đất có mặt nước chuyên dùng dạng ao, hồ, đầm, phá
Thửa đất số: 320
Diện tích: 1076.50 m²
Loại đất: ONT+CLN, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm