Thửa đất số: 794
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 818.50 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Địa chỉ: Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Code: 10441
Thửa đất số: 796
Diện tích: 232.30 m²
Thửa đất số: 786
Diện tích: 184.30 m²
Thửa đất số: 313
Tờ bản đồ số: 12
Diện tích: 560.70 m²
Thửa đất số: 314
Diện tích: 24.20 m²
Thửa đất số: 204
Diện tích: 2.20 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: Chưa xác định
Diện tích: 2178.30 m²
Loại đất: NNP, Nhóm đất nông nghiệp
Thửa đất số: 126
Tờ bản đồ số: 24
Diện tích: 2.29 ha
Loại đất: SON, Đất có mặt nước dạng sông, ngòi, kênh, rạch, suối
Diện tích: 868.00 m²
Thửa đất số: 793
Diện tích: 1138.90 m²
Thửa đất số: 788
Diện tích: 2993.50 m²
Thửa đất số: 789
Diện tích: 2539.70 m²
Thửa đất số: 791
Diện tích: 1988.40 m²
Thửa đất số: 792
Diện tích: 471.10 m²
Thửa đất số: 785
Diện tích: 1180.40 m²
Thửa đất số: 784
Diện tích: 1080.10 m²
Thửa đất số: 777
Diện tích: 1707.80 m²
Thửa đất số: 790
Diện tích: 1894.80 m²
Diện tích: 556.40 m²
Diện tích: 1056.90 m²
Thửa đất số: 306
Diện tích: 971.90 m²
Thửa đất số: 312
Diện tích: 770.90 m²
Thửa đất số: 302
Diện tích: 3591.70 m²
Thửa đất số: 311
Diện tích: 391.00 m²
Loại đất: NTD, Đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt
Thửa đất số: 304
Diện tích: 3409.10 m²
Thửa đất số: 305
Diện tích: 2980.20 m²
Thửa đất số: 297
Diện tích: 2604.70 m²
Thửa đất số: 298
Diện tích: 1860.10 m²
Thửa đất số: 299
Diện tích: 1277.60 m²
Thửa đất số: 300
Diện tích: 968.20 m²