Thửa đất số: 1
Tờ bản đồ số: 49
Diện tích: 8335.77 m²
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Địa chỉ: Phường Thới Hòa, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Code: 25846
Thửa đất số: 165
Diện tích: 3788.74 m²
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 562
Tờ bản đồ số: 9
Diện tích: 14.66 ha
Loại đất: DTL, Đất công trình thủy lợi
Thửa đất số: 36
Tờ bản đồ số: 45
Diện tích: 652.54 m²
Loại đất: LUK, Đất trồng lúa còn lại
Thửa đất số: 29
Diện tích: 827.91 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 785.71 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 5677.80 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 1562.01 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 642.87 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 506.97 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 781.83 m²
Thửa đất số: 26
Diện tích: 1758.15 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 427.35 m²
Thửa đất số: 9
Diện tích: 1124.58 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 948.82 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 440.94 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 459.27 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 612.47 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 343.65 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 672.03 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 1.14 ha
Thửa đất số: 63
Diện tích: 5739.65 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 778.16 m²
Thửa đất số: 91
Diện tích: 685.48 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 287.29 m²
Thửa đất số: 97
Diện tích: 645.52 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 1655.00 m²
Thửa đất số: 136
Diện tích: 467.11 m²
Thửa đất số: 90
Diện tích: 1687.82 m²
Thửa đất số: 98
Diện tích: 695.61 m²
Thửa đất số: 135
Diện tích: 230.58 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 385.04 m²
Thửa đất số: 89
Diện tích: 685.97 m²
Thửa đất số: 139
Diện tích: 196.69 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 614.28 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 48.95 m²
Thửa đất số: 193
Diện tích: 1474.58 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 1291.98 m²
Thửa đất số: 169
Diện tích: 143.05 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 558.53 m²
Thửa đất số: 140
Diện tích: 568.77 m²
Thửa đất số: 173
Diện tích: 177.45 m²
Thửa đất số: 168
Diện tích: 761.04 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 1633.06 m²
Thửa đất số: 199
Diện tích: 1235.35 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 1313.98 m²
Thửa đất số: 62
Diện tích: 2210.13 m²
Thửa đất số: 202
Diện tích: 82.18 m²
Thửa đất số: 66
Diện tích: 2157.17 m²
Thửa đất số: 198
Diện tích: 400.08 m²
Thửa đất số: 141
Diện tích: 793.35 m²
Thửa đất số: 203
Diện tích: 366.56 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 1344.18 m²
Thửa đất số: 88
Diện tích: 1198.57 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 1961.83 m²
Thửa đất số: 175
Diện tích: 1348.27 m²
Thửa đất số: 204
Diện tích: 260.14 m²
Thửa đất số: 197
Diện tích: 1222.29 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 320.18 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 305.04 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 189.21 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 1862.23 m²
Thửa đất số: 143
Diện tích: 381.28 m²
Thửa đất số: 67
Diện tích: 995.30 m²
Thửa đất số: 87
Diện tích: 982.24 m²
Thửa đất số: 102
Diện tích: 90.68 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 104
Diện tích: 1205.10 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 616.34 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 691.76 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 266.85 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 966.41 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 331.43 m²
Thửa đất số: 146
Diện tích: 1366.40 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 696.38 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 791.49 m²
Thửa đất số: 60
Diện tích: 443.57 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 377.20 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 652.21 m²
Thửa đất số: 86
Diện tích: 1193.76 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 690.71 m²
Thửa đất số: 59
Diện tích: 417.31 m²
Thửa đất số: 106
Diện tích: 636.78 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 3304.56 m²
Thửa đất số: 58
Diện tích: 1455.76 m²
Thửa đất số: 147
Diện tích: 1755.09 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 680.37 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 1342.81 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 935.22 m²
Thửa đất số: 177
Diện tích: 834.86 m²
Thửa đất số: 178
Diện tích: 993.87 m²
Thửa đất số: 179
Diện tích: 1691.12 m²
Thửa đất số: 195
Diện tích: 776.44 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 1139.81 m²
Thửa đất số: 205
Diện tích: 888.90 m²
Thửa đất số: 206
Diện tích: 352.40 m²
Thửa đất số: 207
Diện tích: 319.01 m²
Thửa đất số: 208
Diện tích: 1140.07 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 799.92 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 1081.46 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 579.00 m²