Thửa đất số: 85
Tờ bản đồ số: 21
Diện tích: 1315.79 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Địa chỉ: Phường Tân Định, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Code: 25852
Thửa đất số: 84
Diện tích: 1204.35 m²
Loại đất: ODT+CLN, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 96
Diện tích: 773.93 m²
Thửa đất số: 190
Diện tích: 316.14 m²
Thửa đất số: 189
Diện tích: 316.37 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 188
Diện tích: 302.63 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 187
Diện tích: 299.97 m²
Loại đất: ODT, Đất ở tại đô thị
Thửa đất số: 109
Loại đất: CLN, Đất trồng cây lâu năm
Thửa đất số: 186
Diện tích: 296.60 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 292.24 m²
Thửa đất số: 184
Diện tích: 286.43 m²
Loại đất: ODT+BHK, Đất ở tại đô thị, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 183
Diện tích: 668.75 m²
Thửa đất số: 107
Diện tích: 160.77 m²
Thửa đất số: 108
Diện tích: 365.93 m²
Thửa đất số: 277
Diện tích: 1331.82 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 492.45 m²
Thửa đất số: 99
Diện tích: 430.36 m²
Thửa đất số: 242
Diện tích: 306.99 m²
Thửa đất số: 105
Diện tích: 899.66 m²
Loại đất: ONT+LNK, Đất ở tại nông thôn, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 255
Diện tích: 712.86 m²
Thửa đất số: 103
Diện tích: 344.15 m²
Thửa đất số: 180
Diện tích: 221.77 m²
Thửa đất số: 181
Diện tích: 245.02 m²
Thửa đất số: 100
Diện tích: 152.93 m²
Thửa đất số: 101
Diện tích: 1034.03 m²
Thửa đất số: 228
Diện tích: 221.78 m²
Loại đất: ONT, Đất ở tại nông thôn
Thửa đất số: 168
Diện tích: 171.52 m²
Loại đất: ODT+LNK, Đất ở tại đô thị, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 169
Diện tích: 331.32 m²
Loại đất: ODT+LNC, Đất ở tại đô thị, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 170
Diện tích: 332.76 m²
Thửa đất số: 82
Diện tích: 252.81 m²
Thửa đất số: 244
Diện tích: 169.17 m²
Thửa đất số: 269
Diện tích: 169.01 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 235.06 m²
Tờ bản đồ số: 22
Diện tích: 104.25 m²
Thửa đất số: 6
Diện tích: 1326.70 m²
Thửa đất số: 5
Diện tích: 304.17 m²
Thửa đất số: 7
Diện tích: 306.28 m²
Thửa đất số: 4
Diện tích: 603.85 m²
Thửa đất số: 261
Diện tích: 606.54 m²
Thửa đất số: 8
Diện tích: 519.54 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 823.75 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 1058.39 m²
Loại đất: ONT+BHK, Đất ở tại nông thôn, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 29
Diện tích: 2719.16 m²
Thửa đất số: 159
Diện tích: 2275.03 m²
Thửa đất số: 289
Diện tích: 233.77 m²
Thửa đất số: 287
Diện tích: 258.56 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 274
Diện tích: 300.02 m²
Thửa đất số: 275
Diện tích: 300.43 m²
Thửa đất số: 157
Diện tích: 156.99 m²
Thửa đất số: 286
Diện tích: 318.45 m²
Thửa đất số: 47
Diện tích: 610.08 m²
Thửa đất số: 282
Diện tích: 112.23 m²
Thửa đất số: 283
Diện tích: 138.79 m²
Thửa đất số: 284
Diện tích: 132.87 m²
Thửa đất số: 196
Diện tích: 111.15 m²
Thửa đất số: 285
Diện tích: 110.57 m²
Thửa đất số: 31
Tờ bản đồ số: 25
Diện tích: 2.20 ha
Loại đất: DGT, Đất công trình giao thông
Thửa đất số: 43
Diện tích: 6485.77 m²
Loại đất: SKC, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất số: 42
Diện tích: 6333.61 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 2268.61 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 3555.67 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 6587.30 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 7.11 ha
Thửa đất số: 36
Diện tích: 3637.96 m²
Thửa đất số: 28
Diện tích: 702.93 m²
Thửa đất số: 27
Diện tích: 3655.56 m²
Thửa đất số: 25
Diện tích: 612.66 m²
Thửa đất số: 22
Diện tích: 876.90 m²
Thửa đất số: 24
Diện tích: 912.58 m²
Thửa đất số: 23
Diện tích: 1355.38 m²
Thửa đất số: 14
Diện tích: 1964.62 m²
Diện tích: 1.57 ha
Diện tích: 1.32 ha
Diện tích: 1.05 ha
Diện tích: 1.24 ha
Thửa đất số: 146
Diện tích: 5985.25 m²
Thửa đất số: 298
Diện tích: 488.90 m²
Thửa đất số: 297
Diện tích: 839.99 m²
Thửa đất số: 295
Diện tích: 514.09 m²
Thửa đất số: 296
Diện tích: 274.15 m²
Thửa đất số: 294
Diện tích: 376.72 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 1869.92 m²
Thửa đất số: 142
Diện tích: 2729.96 m²
Diện tích: 667.66 m²
Thửa đất số: 290
Diện tích: 146.39 m²
Thửa đất số: 292
Diện tích: 54.33 m²
Thửa đất số: 291
Diện tích: 59.72 m²
Thửa đất số: 264
Diện tích: 359.82 m²
Thửa đất số: 265
Diện tích: 787.70 m²
Thửa đất số: 145
Diện tích: 86.37 m²
Thửa đất số: 144
Diện tích: 92.92 m²
Thửa đất số: 3
Tờ bản đồ số: 26
Diện tích: 275.75 m²
Diện tích: 778.02 m²
Loại đất: ONT+LNC, Đất ở tại nông thôn, Mã không hợp lệ
Diện tích: 1955.68 m²
Thửa đất số: 73
Diện tích: 591.36 m²
Thửa đất số: 76
Diện tích: 644.23 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 749.98 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 386.13 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 934.45 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 330.76 m²