Thửa đất số: 421
Tờ bản đồ số: 1
Diện tích: 19.12 ha
Loại đất: null,
Địa chỉ: Xã Phú An, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Code: 25855
Thửa đất số: 335
Tờ bản đồ số: 2
Diện tích: 10.39 ha
Thửa đất số: 291
Tờ bản đồ số: 3
Diện tích: 13.73 ha
Thửa đất số: 16
Tờ bản đồ số: 18
Diện tích: 1140.34 m²
Loại đất: LUC, Đất chuyên trồng lúa
Thửa đất số: 15
Diện tích: 1450.15 m²
Thửa đất số: 17
Diện tích: 645.54 m²
Thửa đất số: 1
Diện tích: 1692.49 m²
Thửa đất số: 34
Diện tích: 1471.52 m²
Thửa đất số: 2
Diện tích: 1640.33 m²
Thửa đất số: 18
Diện tích: 1744.33 m²
Thửa đất số: 35
Diện tích: 484.85 m²
Thửa đất số: 19
Diện tích: 3136.94 m²
Thửa đất số: 36
Diện tích: 2143.86 m²
Thửa đất số: 37
Diện tích: 2387.96 m²
Thửa đất số: 583
Tờ bản đồ số: 54
Diện tích: 264.30 m²
Thửa đất số: 988
Diện tích: 316.24 m²
Thửa đất số: 285
Tờ bản đồ số: 11
Diện tích: 519.34 m²
Thửa đất số: 278
Diện tích: 808.99 m²
Thửa đất số: 232
Diện tích: 528.64 m²
Thửa đất số: 231
Diện tích: 959.73 m²
Thửa đất số: 235
Diện tích: 349.71 m²
Loại đất: BHK, Đất bằng trồng cây hàng năm khác
Thửa đất số: 229
Diện tích: 1527.35 m²
Thửa đất số: 233
Diện tích: 383.84 m²
Thửa đất số: 184
Diện tích: 721.21 m²
Thửa đất số: 186
Diện tích: 1505.86 m²
Thửa đất số: 185
Diện tích: 783.80 m²
Thửa đất số: 183
Diện tích: 1010.12 m²
Thửa đất số: 134
Diện tích: 945.77 m²
Thửa đất số: 11
Diện tích: 389.85 m²
Loại đất: ,
Thửa đất số: 82
Diện tích: 141.31 m²
Thửa đất số: 133
Diện tích: 478.63 m²
Thửa đất số: 79
Diện tích: 2120.60 m²
Thửa đất số: 44
Diện tích: 615.69 m²
Thửa đất số: 43
Diện tích: 705.80 m²
Thửa đất số: 42
Diện tích: 800.54 m²
Thửa đất số: 41
Diện tích: 1501.90 m²
Thửa đất số: 77
Diện tích: 2017.89 m²
Thửa đất số: 10
Diện tích: 2129.02 m²
Diện tích: 796.82 m²
Thửa đất số: 40
Diện tích: 320.15 m²
Thửa đất số: 39
Diện tích: 149.88 m²
Thửa đất số: 38
Diện tích: 1578.66 m²
Thửa đất số: 12
Diện tích: 941.30 m²
Thửa đất số: 13
Diện tích: 1733.73 m²
Thửa đất số: 170
Diện tích: 1110.59 m²
Thửa đất số: 176
Diện tích: 1318.76 m²
Thửa đất số: 175
Thửa đất số: 173
Diện tích: 134.88 m²
Thửa đất số: 162
Diện tích: 2354.45 m²
Thửa đất số: 161
Diện tích: 1248.04 m²
Thửa đất số: 125
Diện tích: 1838.23 m²
Thửa đất số: 126
Diện tích: 611.70 m²
Thửa đất số: 122
Diện tích: 914.92 m²
Thửa đất số: 121
Diện tích: 536.18 m²
Thửa đất số: 72
Diện tích: 561.82 m²
Thửa đất số: 74
Diện tích: 1786.84 m²
Thửa đất số: 71
Diện tích: 273.78 m²
Thửa đất số: 69
Diện tích: 297.22 m²
Thửa đất số: 61
Diện tích: 881.26 m²
Thửa đất số: 65
Diện tích: 3103.64 m²
Loại đất: HNK, Đất trồng cây hằng năm khác
Thửa đất số: 62
Diện tích: 1048.25 m²
Thửa đất số: 64
Diện tích: 504.76 m²
Thửa đất số: 63
Diện tích: 963.20 m²
Diện tích: 444.03 m²
Diện tích: 281.62 m²
Thửa đất số: 177
Diện tích: 1945.54 m²
Thửa đất số: 179
Diện tích: 869.05 m²
Thửa đất số: 199
Diện tích: 298.32 m²
Thửa đất số: 204
Diện tích: 516.76 m²
Thửa đất số: 221
Diện tích: 998.28 m²
Thửa đất số: 222
Diện tích: 181.71 m²
Thửa đất số: 223
Diện tích: 501.84 m²
Thửa đất số: 225
Diện tích: 1424.77 m²
Thửa đất số: 226
Diện tích: 139.08 m²
Thửa đất số: 227
Diện tích: 1779.18 m²
Thửa đất số: 169
Tờ bản đồ số: 4
Diện tích: 411.01 m²
Thửa đất số: 168
Diện tích: 517.40 m²
Thửa đất số: 174
Diện tích: 1376.63 m²
Thửa đất số: 167
Diện tích: 283.35 m²
Thửa đất số: 166
Diện tích: 267.86 m²
Thửa đất số: 129
Diện tích: 232.16 m²
Thửa đất số: 165
Diện tích: 278.45 m²
Thửa đất số: 131
Diện tích: 195.51 m²
Thửa đất số: 130
Diện tích: 232.68 m²
Thửa đất số: 164
Diện tích: 257.49 m²
Diện tích: 319.05 m²
Thửa đất số: 163
Diện tích: 270.32 m²
Thửa đất số: 132
Diện tích: 292.98 m²
Diện tích: 8999.14 m²
Loại đất: LNC, Mã không hợp lệ
Thửa đất số: 389
Diện tích: 1889.05 m²
Diện tích: 140.43 m²
Thửa đất số: 124
Diện tích: 572.73 m²
Thửa đất số: 128
Diện tích: 149.98 m²
Thửa đất số: 127
Diện tích: 322.86 m²
Diện tích: 461.90 m²
Diện tích: 724.12 m²
Loại đất: LNK, Đất trồng cây lâu năm khác
Thửa đất số: 67
Diện tích: 112.97 m²
Thửa đất số: 68
Diện tích: 368.11 m²
Thửa đất số: 70
Diện tích: 314.62 m²
Thửa đất số: 96
Diện tích: 1625.35 m²